Athletic Bilbao vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 5, hòa 1, RC Celta de Vigo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 37
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 4' 0-1 W. Swedberg · I. Moriba
- 10' Javier Rueda
- 38' Yuri Berchiche
- 42' Ionuț Radu
- HT0-1
- 46' ▲ R. Navarro ▼ U. Gomez
- 46' ▲ O. Mingueza ▼ J. Rueda
- 52' I. Williams · Y. Berchiche 1-1
- 59' ▲ I. Aspas ▼ B. Iglesias
- 59' ▲ P. Duran ▼ F. Jutgla
- 68' Aymeric Laporte
- 71' ▲ A. Rego ▼ M. Jauregizar
- 74' ▲ H. Alvarez ▼ W. Swedberg
- 82' ▲ N. Serrano ▼ A. Berenguer
- 82' ▲ M. Sannadi ▼ G. Guruzeta
- 86' ▲ Izeta ▼ I. Williams
- 90'+1 ▲ M. Vecino ▼ F. Lopez
- FT1-1
Đội hình
- 1U. Simon 6.6
- 2A. Gorosabel 7.3
- 5Y. Alvarez 7.0
- 14A. Laporte 6.5
- 17Y. Berchiche ⇢ 9.2
- 16I. Ruiz de Galarreta 7.6
- 18M. Jauregizar ▼ 71' 6.2
- 9I. Williams ⚽ ▼ 86' 6.9
- 20U. Gomez ▼ 46' 6.2
- 7A. Berenguer ▼ 82' 6.3
- 11G. Guruzeta ▼ 82' 5.9
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 15I. Lekue
- 12J. Areso
- 23R. Navarro ▲ 46' 7.3
- 4A. Paredes
- 22N. Serrano ▲ 82' 7.0
- 30A. Rego ▲ 71' 6.9
- 6M. Vesga
- 25Izeta ▲ 86' 6.2
- 19A. Boiro
- 21M. Sannadi ▲ 82' 6.3
- 44S. Sanchez
- 13I. Radu 7.5
- 32J. Rodriguez 7.2
- 29Y. Lago 6.2
- 20M. Alonso 6.9
- 17J. Rueda ▼ 46' 6.3
- 8F. Lopez ▼ 90' 6.9
- 6I. Moriba ⇢ 6.9
- 5S. Carreira 6.5
- 9F. Jutgla ▼ 59' 6.5
- 7B. Iglesias ▼ 59' 6.3
- 19W. Swedberg ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 15M. Vecino ▲ 90'
- 39J. El Abdellaoui
- 12M. Fernandez
- 10I. Aspas ▲ 59' 6.9
- 21M. Ristic
- 4J. Aidoo
- 3O. Mingueza ▲ 46' 6.3
- 14A. Nunez
- 22H. Sotelo
- 18P. Duran ▲ 59' 6.7
- 23H. Alvarez ▲ 74' 6.7
Thống kê
02⚑5
⚑020
58%Kiểm soát bóng42%
27Dứt điểm3
9Trúng đích2
14Chệch đích0
19Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
5Phạt góc0
1Việt vị4
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua8
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
528Chuyền bóng392
448Chuyền chính xác309
85%Chính xác chuyền79%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu56
55Ghi được78
86Thủng lưới73
1.08Bàn thắng mỗi trận1.39
8Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai49