Atlético Madrid vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 0-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 2, RC Celta de Vigo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 19' Ilaix Moriba
- 20' ▲ R. Le Normand ▼ J. M. Gimenez
- HT0-0
- 60' ▲ N. Molina ▼ A. Lookman
- 61' ▲ T. Almada ▼ A. Griezmann
- 62' 0-1 B. Iglesias · W. Swedberg
- 66' Alex Baena
- 68' ▲ I. Aspas ▼ P. Duran
- 68' ▲ F. Jutgla ▼ B. Iglesias
- 68' ▲ S. Carreira ▼ A. Nunez
- 69' ▲ O. Vargas ▼ A. Baena
- 69' ▲ M. Cubo ▼
- 77' Fer López
- 77' ▲ H. Alvarez ▼ W. Swedberg
- 89' ▲ M. Ristic ▼ O. Mingueza
- FT0-1
Đội hình
- 13J. Oblak 6.5
- 18M. Pubill 6.9
- 2J. M. Gimenez ▼ 20' 7.2
- 17D. Hancko 6.7
- 3M. Ruggeri 6.7
- 14M. Llorente 7.2
- 6Koke 7.7
- 10A. Baena ▼ 69' 8.5
- 22A. Lookman ▼ 60' 6.9
- 7A. Griezmann ▼ 61' 6.7
- 9A. Sorloth 5.9
Dự bị 12
- 31S. Esquivel
- 1J. Musso
- 16N. Molina ▲ 60' 6.5
- 21O. Vargas ▲ 69' 6.7
- 4R. Mendoza
- 47J. Morcillo
- 15C. Lenglet
- 24R. Le Normand ▲ 20' 6.5
- 11T. Almada ▲ 61' 6.9
- 34J. Diaz
- 37I. Luque
- 61M. Cubo ▲ 69' 6.7
- 13I. Radu 7.6
- 32J. Rodriguez 8.3
- 29Y. Lago 7.7
- 20M. Alonso 7.3
- 14A. Nunez ▼ 68' 7.0
- 8F. Lopez 6.2
- 6I. Moriba 6.6
- 3O. Mingueza ▼ 89' 7.3
- 18P. Duran ▼ 68' 6.9
- 19W. Swedberg ⇢ ▼ 77' 6.9
- 7B. Iglesias ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 39J. El Abdellaoui
- 12M. Fernandez
- 36A. Antanon
- 10I. Aspas ▲ 68' 6.7
- 21M. Ristic ▲ 89'
- 4J. Aidoo
- 9F. Jutgla ▲ 68' 6.6
- 5S. Carreira ▲ 68' 6.3
- 24C. Dominguez
- 22H. Sotelo
- 23H. Alvarez ▲ 77' 6.3
Thống kê
01⚑10
⚑020
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm3
4Trúng đích1
10Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
10Phạt góc0
2Việt vị5
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
1.44Bàn thắng ngăn chặn1.44
561Chuyền bóng469
505Chuyền chính xác403
90%Chính xác chuyền86%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu56
100Ghi được78
75Thủng lưới73
1.75Bàn thắng mỗi trận1.39
16Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai49