RC Celta de Vigo vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-3 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWDWL Atlético Madrid
- 25' Iván Villar
- 28' ▲ Vicente Guaita ▼ Kevin Vázquez
- 29' 0-1 Antoine Griezmann11m
- 30' Óscar Mingueza
- HT0-1
- 46' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Pablo Barrios
- 46' ▲ Nahuel Molina ▼ Samuel Lino
- 51' Carl Starfelt
- 54' Saúl Ñíguez
- 57' ▲ Ángel Correa ▼ Marcos Llorente
- 57' ▲ Rodrigo de Paul ▼ Saúl Ñíguez
- 61' ▲ Hugo Sotelo ▼ Fran Beltrán
- 61' ▲ Anastasios Douvikas ▼ Iago Aspas
- 64' 0-2 Antoine Griezmann
- 70' 0-3 Antoine Griezmann · Nahuel Molina
- 76' ▲ Çağlar Söyüncü ▼ Antoine Griezmann
- 81' ▲ Miguel Rodríguez ▼ Jørgen Strand Larsen
- 81' ▲ Carlos Dotor ▼ Luca De La Torre
- 87' Miguel Rodríguez
- 87' Rodrigo Riquelme
- FT0-3
Đội hình
- 13Iván Villar 4.6
- 20Kevin Vázquez ▼ 28' 6.3
- 2Carl Starfelt 6.6
- 4Unai Núñez 6.0
- 23Manuel Sánchez 6.7
- 3Óscar Mingueza 7.2
- 8Fran Beltrán ▼ 61' 6.7
- 14Luca De La Torre ▼ 81' 6.9
- 10Iago Aspas ▼ 61' 7.3
- 18Jørgen Strand Larsen ▼ 81' 6.3
- 17Jonathan Bamba 7.0
Dự bị 10
- 25Vicente Guaita ▲ 28' 6.6
- 30Hugo Sotelo ▲ 61' 6.9
- 12Anastasios Douvikas ▲ 61' 6.7
- 6Carlos Dotor ▲ 81' 6.3
- 29Miguel Rodríguez ▲ 81' 6.5
- 1Agustín Marchesín
- 28Carlos Domínguez
- 11Franco Cervi
- 5Renato Tapia
- 19Williot Swedberg
- 13Jan Oblak 7.3
- 3César Azpilicueta 7.0
- 20Axel Witsel 7.5
- 22Mario Hermoso 7.9
- 14Marcos Llorente ▼ 57' 6.9
- 24Pablo Barrios ▼ 46' 7.3
- 6Koke 7.2
- 8Saúl Ñíguez ▼ 57' 7.2
- 12Samuel Lino ▼ 46' 7.3
- 19Álvaro Morata 7.0
- 7Antoine Griezmann ⚽3 ▼ 76' 9.2
Dự bị 9
- 16Nahuel Molina ▲ 46' 7.3
- 25Rodrigo Riquelme ▲ 46' 7.3
- 5Rodrigo de Paul ▲ 57' 7.0
- 10Ángel Correa ▲ 57' 6.9
- 4Çağlar Söyüncü ▲ 76' 6.6
- 1Ivo Grbić
- 31Antonio Gomis
- 17Javi Galán
- 27Ilias Kostis
Thống kê
13⚑7
⚑520
36%Kiểm soát bóng64%
16Dứt điểm12
3Trúng đích7
9Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị6
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
415Chuyền bóng769
357Chuyền chính xác707
86%Chính xác chuyền92%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu61
70Ghi được113
65Thủng lưới76
1.46Bàn thắng mỗi trận1.85
11Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn37
43Hiệp hai64