RC Celta de Vigo
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Madrid

RC Celta de Vigo vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, Atlético Madrid thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
Sân vận động
Abanca-Balaídos, Vigo
Trọng tài
José Munuera
Phong độ
DLLDD RC Celta de Vigo
WWDWL Atlético Madrid
  1. 11' Thomas Lemar
  2. 23' 0-1 Á. Correa · T. Lemar
  3. HT0-1
  4. 56' Iago Aspas
  5. 56' Iago Aspas
  6. 57' Marcos Llorente
  7. 59' Iago Aspas11m 1-1
  8. 61' Geoffrey Kondogbia
  9. 62' F. Cervi Nolito
  10. 64' 1-2 Á. Correa · Saúl
  11. 65' L. Suárez Á. Correa
  12. 65' R. De Paul T. Lemar
  13. 66' K. Trippier Koke
  14. 74' Fran Beltrán Brais Méndez
  15. 75' A. Solari R. Tapia
  16. 77' Denis Suárez
  17. 82' Renan Lodi Marcos Llorente
  18. 86' Augusto Solari
  19. 89' Miguel Baeza Javier Galán
  20. 90'+5 Hugo Mallo
  21. 90'+5 Hugo Mallo
  22. 90' Jose Fontán
  23. 90'+5 Hugo Mallo
  24. 90'+8 José Giménez
  25. 90'+2 Yannick Carrasco
  26. 90'+5 Mario Hermoso
  27. 90'+7 Š. Vrsaljko Y. Carrasco
  28. FT1-2

Đội hình

RC Celta de Vigo Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: E. Coudet
  1. 1M. Dituro 6.3
  2. 2Hugo Mallo 6.5
  3. 4N. Araújo 6.2
  4. 17Javier Galán ▼ 89' 6.0
  5. 19José Fontán 6.7
  6. 6Denis Suárez 7.2
  7. 14R. Tapia ▼ 75' 7.0
  8. 23Brais Méndez ▼ 74' 6.2
  9. 10Iago Aspas 7.7
  10. 9Nolito ▼ 62' 6.5
  11. 22Santi Mina 6.6

Dự bị 8

  1. 11F. Cervi ▲ 62' 6.7
  2. 8Fran Beltrán ▲ 74' 6.3
  3. 21A. Solari ▲ 75' 6.9
  4. 16Miguel Baeza ▲ 89' 6.3
  5. 28Carlos Domínguez
  6. 15J. Aidoo
  7. 13Rubén Blanco
  8. 20Kevin Vázquez
Atlético Madrid Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 6.3
  2. 15S. Savić 6.7
  3. 2J. Giménez 7.3
  4. 22Hermoso 6.5
  5. 8Saúl 7.7
  6. 4G. Kondogbia 7.3
  7. 6Koke ▼ 66' 6.2
  8. 21Y. Carrasco ▼ 90' 7.2
  9. 11T. Lemar ▼ 65' 6.7
  10. 14Marcos Llorente ▼ 82' 6.3
  11. 10Á. Correa ⚽2 ▼ 65' 8.2

Dự bị 9

  1. 9L. Suárez ▲ 65' 7.3
  2. 5R. De Paul ▲ 65' 6.7
  3. 23K. Trippier ▲ 66' 6.7
  4. 12Renan Lodi ▲ 82' 6.9
  5. 24Š. Vrsaljko ▲ 90'
  6. 1I. Grbić
  7. 26Javier Serrano
  8. 27G. Simeone
  9. 29Sergio Camello

Thống kê

152
551
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm13
2Trúng đích5
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
2Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
479Chuyền bóng429
400Chuyền chính xác344
84%Chính xác chuyền80%

So sánh

45Trận đấu57
57Ghi được87
46Thủng lưới64
1.27Bàn thắng mỗi trận1.53
19Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu