RC Celta de Vigo vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWDWL Atlético Madrid
- 4' Joseph Aidoo
- 8' Gabriel Veiga
- 41' Reinildo Isnard Mandava
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Carrasco ▼ Pablo Barrios
- 61' ▲ M. Depay ▼ Álvaro Morata
- 63' ▲ H. Seferović ▼ J. Strand Larsen
- 66' ▲ Á. Correa ▼ A. Griezmann
- 66' ▲ A. Witsel ▼ Marcos Llorente
- 70' Stefan Savić
- 86' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Gabri Veiga
- 86' ▲ F. Cervi ▼ L. de la Torre
- 86' ▲ Saúl ▼ Koke
- 87' Nahuel Molina
- 89' 0-1 M. Depay
- 90'+1 ▲ Gonçalo Paciência ▼ Fran Beltrán
- FT0-1
Đội hình
- 13Iván Villar 6.3
- 3Óscar Mingueza 6.6
- 15J. Aidoo 7.5
- 14R. Tapia 7.0
- 17Javi Galán 8.2
- 7Carles Pérez 6.5
- 24Gabri Veiga ▼ 86' 6.6
- 8Fran Beltrán ▼ 90' 6.7
- 23L. de la Torre ▼ 86' 6.9
- 10Iago Aspas 6.9
- 18J. Strand Larsen ▼ 63' 6.3
Dự bị 12
- 22H. Seferović ▲ 63' 6.5
- 5Óscar Rodríguez ▲ 86' 6.7
- 11F. Cervi ▲ 86' 6.7
- 9Gonçalo Paciência ▲ 90'
- 21A. Solari
- 37Hugo Sotelo
- 25Diego Alves
- 26Carlos Domínguez
- 2Hugo Mallo
- 34Christian Joel
- 19W. Swedberg
- 20Kevin Vázquez
- 13J. Oblak 7.9
- 16N. Molina 7.3
- 15S. Savić 6.2
- 22Hermoso 7.3
- 23Reinildo 7.2
- 5R. De Paul 7.9
- 6Koke ▼ 86' 7.2
- 24Pablo Barrios ▼ 46' 6.9
- 14Marcos Llorente ▼ 66' 6.9
- 19Álvaro Morata ▼ 61' 6.6
- 8A. Griezmann ▼ 66' 7.2
Dự bị 11
- 21Y. Carrasco ▲ 46' 6.2
- 9M. Depay ⚽ ▲ 61' 6.9
- 10Á. Correa ▲ 66' 6.2
- 20A. Witsel ▲ 66' 6.9
- 17Saúl ▲ 86' 6.3
- 12M. Doherty
- 2J. Giménez
- 4G. Kondogbia
- 3Reguilón
- 1I. Grbić
- 11T. Lemar
Thống kê
02⚑7
⚑521
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm10
3Trúng đích2
8Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
7Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
446Chuyền bóng502
377Chuyền chính xác424
85%Chính xác chuyền84%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu54
59Ghi được99
62Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.83
11Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai61