RC Celta de Vigo vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWDWL Atlético Madrid
- 6' 0-1 C. Starfeltphản lưới · P. Barrios
- 25' Clément Lenglet
- 40' Clément Lenglet
- 40' Clément Lenglet
- HT0-1
- 46' ▲ J. Galan ▼ A. Griezmann
- 55' ▲ H. Alvarez ▼ F. Beltran
- 63' ▲ I. Aspas ▼ F. Jutgla
- 63' ▲ B. Zaragoza ▼ W. Swedberg
- 65' Borja Iglesias
- 68' I. Aspas 1-1
- 76' ▲ A. Baena ▼
- 77' ▲ C. Gallagher ▼ Koke
- 78' Alejandro Baena
- 81' ▲ A. Sorloth ▼ J. Alvarez
- 82' ▲ N. Molina ▼ G. Simeone
- 84' ▲ I. Moriba ▼ S. Carreira
- 84' ▲ P. Duran ▼ B. Iglesias
- FT1-1
Đội hình
- 13I. Radu 6.3
- 32J. Rodriguez 7.3
- 2C. Starfelt 5.9
- 20M. Alonso 8.2
- 3O. Mingueza 8.0
- 14D. Rodriguez 6.6
- 8F. Beltran ▼ 55' 6.5
- 5S. Carreira ▼ 84' 6.6
- 9F. Jutgla ▼ 63' 6.9
- 19W. Swedberg ▼ 63' 6.5
- 7B. Iglesias ▼ 84' 6.2
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 24C. Dominguez
- 12M. Fernandez
- 17J. Rueda
- 6I. Moriba ▲ 84' 6.3
- 16M. Roman
- 22H. Sotelo
- 23H. Alvarez ▲ 55' 6.6
- 10I. Aspas ⚽ ▲ 63' 8.3
- 18P. Duran ▲ 84' 6.5
- 39J. El Abdellaoui
- 15B. Zaragoza ▲ 63' 6.5
- 13J. Oblak 8.9
- 14M. Llorente 6.9
- 24R. Le Normand 7.2
- 15C. Lenglet 5.7
- 17D. Hancko 6.9
- 20G. Simeone ▼ 82' 6.2
- 8P. Barrios 6.9
- 6Koke ▼ 77' 6.9
- 23N. Gonzalez 6.7
- 7A. Griezmann ▼ 46' 6.7
- 19J. Alvarez ▼ 81' 6.2
Dự bị 11
- 31S. Esquivel
- 3M. Ruggeri
- 16N. Molina ▲ 82' 6.6
- 18M. Pubill
- 21J. Galan ▲ 46' 6.3
- 4C. Gallagher ▲ 77' 6.3
- 10A. Baena ▲ 76' 6.7
- 28T. Seidu
- 9A. Sorloth ▲ 81' 6.7
- 12C. Martin
- 22G. Raspadori
Thống kê
01⚑6
⚑331
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm6
4Trúng đích1
11Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc3
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
0.56Bàn thắng ngăn chặn0.56
726Chuyền bóng501
659Chuyền chính xác436
91%Chính xác chuyền87%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu57
78Ghi được100
73Thủng lưới75
1.39Bàn thắng mỗi trận1.75
14Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn32
49Hiệp hai53