RC Celta de Vigo vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, Atlético Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WDWLL Atlético Madrid
- 33' Carl Starfelt
- 38' Reinildo Mandava
- HT0-0
- 54' ▲ J. Alvarez ▼ Koke
- 64' ▲ R. De Paul ▼ A. Sørloth
- 64' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ G. Simeone
- 70' ▲ Alfon González ▼ W. Swedberg
- 70' ▲ Javi Rodríguez ▼ Javier Manquillo
- 76' José María Giménez
- 76' ▲ T. Douvikas ▼ Borja Iglesias
- 84' ▲ Damián Rodríguez ▼ Hugo Sotelo
- 84' ▲ I. Moriba ▼ Iago Aspas
- 84' ▲ Á. Correa ▼ N. Molina
- 90'+2 Javi Rodríguez
- 90' 0-1 J. Alvarez · A. Griezmann
- FT0-1
Đội hình
- 13Vicente Guaita 6.9
- 22Javier Manquillo ▼ 70' 7.3
- 2C. Starfelt 7.5
- 20Marcos Alonso 7.2
- 5Sergio Carreira 7.2
- 8Fran Beltrán 7.5
- 33Hugo Sotelo ▼ 84' 6.9
- 30Hugo Álvarez 6.3
- 10Iago Aspas ▼ 84' 7.3
- 7Borja Iglesias ▼ 76' 6.9
- 19W. Swedberg ▼ 70' 6.9
Dự bị 12
- 12Alfon González ▲ 70' 6.9
- 32Javi Rodríguez ▲ 70' 6.3
- 9T. Douvikas ▲ 76' 6.3
- 25Damián Rodríguez ▲ 84' 6.3
- 6I. Moriba ▲ 84' 6.5
- 15J. Aidoo
- 16Jailson
- 18Pablo Durán
- 11F. Cervi
- 17J. Bamba
- 24Carlos Domínguez
- 1Iván Villar
- 13J. Oblak 7.9
- 16N. Molina ▼ 84' 6.3
- 24Robin Le Normand 7.0
- 2J. Giménez 7.3
- 23Reinildo 7.0
- 14Marcos Llorente 7.0
- 6Koke ▼ 54' 6.3
- 4C. Gallagher 7.7
- 22G. Simeone ▼ 64' 6.3
- 7A. Griezmann ⇢ 7.3
- 9A. Sørloth ▼ 64' 6.9
Dự bị 11
- 19J. Alvarez ⚽ ▲ 54' 7.5
- 5R. De Paul ▲ 64' 6.3
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 64' 6.6
- 10Á. Correa ▲ 84' 6.3
- 21Javi Galán
- 15C. Lenglet
- 29Javi Serrano
- 1J. Musso
- 20A. Witsel
- 12Samuel Lino
- 31Antonio Gomis
Thống kê
02⚑2
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm8
4Trúng đích2
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn4
2Phạt góc3
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
1.09Bàn thắng ngăn chặn1.09
669Chuyền bóng469
588Chuyền chính xác374
88%Chính xác chuyền80%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu59
91Ghi được121
74Thủng lưới53
1.86Bàn thắng mỗi trận2.05
11Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai69