Atlético Madrid vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-0 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 7, hòa 2, RC Celta de Vigo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 36' Carl Starfelt
- HT0-0
- 46' ▲ Álvaro Morata ▼ Samuel Lino
- 56' ▲ Rodrigo de Paul ▼ Stefan Savić
- 62' ▲ Pablo Barrios ▼ Ángel Correa
- 68' ▲ Tadeo Allende ▼ Jørgen Strand Larsen
- 72' Axel Witsel
- 75' ▲ Memphis Depay ▼ Antoine Griezmann
- 75' ▲ Reinildo Mandava ▼ Rodrigo Riquelme
- 84' Rodrigo de Paul 1-0
- 88' ▲ Javier Manquillo ▼ Unai Núñez
- 88' ▲ Anastasios Douvikas ▼ Damián Rodríguez
- 88' ▲ Luca De La Torre ▼ Jonathan Bamba
- 90' ▲ Miguel Rodríguez ▼ Carl Starfelt
- FT1-0
Đội hình
- 13Jan Oblak 7.5
- 15Stefan Savić ▼ 56' 6.9
- 20Axel Witsel 7.5
- 22Mario Hermoso 7.3
- 3César Azpilicueta 6.9
- 14Marcos Llorente 7.3
- 6Koke 7.2
- 17Rodrigo Riquelme ▼ 75' 7.2
- 10Ángel Correa ▼ 62' 6.7
- 12Samuel Lino ▼ 46' 7.7
- 7Antoine Griezmann ▼ 75' 7.3
Dự bị 11
- 19Álvaro Morata ▲ 46' 6.6
- 5Rodrigo de Paul ⚽ ▲ 56' 7.6
- 24Pablo Barrios ▲ 62' 7.5
- 23Reinildo Mandava ▲ 75' 6.9
- 9Memphis Depay ▲ 75' 6.6
- 1Horațiu Moldovan
- 31Antonio Gomis
- 2José María Giménez
- 4Gabriel Paulista
- 18Arthur Vermeeren
- 8Saúl Ñíguez
- 25Vicente Guaita 8.2
- 16Jailson 7.3
- 2Carl Starfelt ▼ 90' 7.0
- 4Unai Núñez ▼ 88' 7.0
- 3Óscar Mingueza 6.9
- 34Damián Rodríguez ▼ 88' 7.0
- 8Fran Beltrán 7.3
- 33Hugo Álvarez 7.3
- 10Iago Aspas 6.6
- 18Jørgen Strand Larsen ▼ 68' 6.7
- 17Jonathan Bamba ▼ 88' 6.9
Dự bị 12
- 9Tadeo Allende ▲ 68' 6.5
- 22Javier Manquillo ▲ 88'
- 14Luca De La Torre ▲ 88'
- 12Anastasios Douvikas ▲ 88'
- 24Miguel Rodríguez ▲ 90'
- 13Iván Villar
- 20Kevin Vázquez
- 23Manuel Sánchez
- 28Carlos Domínguez
- 11Franco Cervi
- 5Renato Tapia
- 30Hugo Sotelo
Thống kê
01⚑4
⚑710
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm6
8Trúng đích2
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
4Phạt góc7
4Việt vị0
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
637Chuyền bóng502
562Chuyền chính xác424
88%Chính xác chuyền84%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu48
113Ghi được70
76Thủng lưới65
1.85Bàn thắng mỗi trận1.46
18Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn28
64Hiệp hai43