Rayo Vallecano vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 3-3 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 2, hòa 5, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- LLWDW Real Sociedad
- -5' Nobel Mendy
- -5' Isi Palazón
- -5' Takefusa Kubo
- 22' 0-1 M. Oyarzabal · A. Barrenetxea
- 25' Carlos Martín
- 29' Isi Palazón
- 30' S. Camello 1-1
- 45'+1 Sergio Gómez
- HT1-1
- 49' Pathé Ismaël Ciss
- 56' Orri Steinn Óskarsson
- 56' ▲ L. Sucic ▼ T. Kubo
- 56' ▲ P. Marin ▼ A. Barrenetxea
- 63' 1-2 O. Oskarsson · S. Gomez
- 64' ▲ P. Diaz ▼ C. Martin
- 64' ▲ Alemao ▼ N. Mendy
- 64' ▲ J. de Frutos ▼ S. Camello
- 67' ▲ J. Gorrotxategi ▼ O. Oskarsson
- 67' ▲ Y. Herrera ▼ B. Turrientes
- 68' ▲ G. Gumbau ▼ I. Palazon
- 72' Pedro Díaz
- 75' Andrei Rațiu
- 76' 1-3 M. Oyarzabal11m
- 81' ▲ F. Perez ▼ U. Lopez
- 84' F. Lejeune 2-3
- 90'+10 Alemão
- 90'+7 Florian Lejeune
- 90'+7 Carlos Soler
- 90'+1 ▲ A. Munoz ▼ S. Gomez
- 90' Alemao · P. Diaz 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1D. Cardenas 7.7
- 2A. Ratiu 6.0
- 24F. Lejeune ⚽ 6.9
- 32N. Mendy ▼ 64' 6.7
- 3P. Chavarria 6.0
- 17U. Lopez ▼ 81' 6.7
- 6P. Ciss 6.3
- 12I. Akhomach 6.7
- 7I. Palazon ▼ 68' 6.0
- 14C. Martin ▼ 64' 6.5
- 10S. Camello ⚽ ▼ 64' 7.9
Dự bị 12
- 30J. Gil
- 8O. Trejo
- 15G. Gumbau ▲ 68' 7.5
- 22Pacha
- 4P. Diaz ▲ 64' 7.2
- 9Alemao ⚽ ▲ 64' 7.0
- 23O. Valentin
- 33J. Vertrouwd
- 20I. Balliu
- 16A. Mumin
- 19J. de Frutos ▲ 64' 6.5
- 21F. Perez ▲ 81' 6.6
- 1A. Remiro 6.9
- 2J. Aramburu 6.2
- 31J. Martin 6.2
- 16D. Caleta-Car 6.3
- 17S. Gomez ⇢ ▼ 90' 7.7
- 14T. Kubo ▼ 56' 6.3
- 18C. Soler 6.3
- 8B. Turrientes ▼ 67' 6.9
- 7A. Barrenetxea ⇢ ▼ 56' 6.9
- 9O. Oskarsson ⚽ ▼ 67' 7.3
- 10M. Oyarzabal ⚽2 8.2
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 32A. Fraga
- 23B. Mendez
- 6A. Elustondo
- 24L. Sucic ▲ 56' 6.5
- 21A. Zakharyan
- 4J. Gorrotxategi ▲ 67' 6.5
- 38L. Beitia
- 12Y. Herrera ▲ 67' 6.3
- 3A. Munoz ▲ 90' 6.5
- 15P. Marin ▲ 56' 7.0
- 22Wesley
Thống kê
16⚑6
⚑440
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm13
9Trúng đích8
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi12
6Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua6
-0.30Bàn thắng ngăn chặn-0.30
412Chuyền bóng300
352Chuyền chính xác227
85%Chính xác chuyền76%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu43
79Ghi được66
61Thủng lưới64
1.39Bàn thắng mỗi trận1.53
21Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai35