Real Sociedad vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 2-1 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 5, Rayo Vallecano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- Alejandro Muñiz
- Phong độ
- LLWDW Real Sociedad
- LLDLW Rayo Vallecano
- 13' Mikel Oyarzabal
- HT0-0
- 46' ▲ Pep Chavarría ▼ Andrés Martín
- 57' 0-1 Isi Palazón
- 59' A. Sørloth · Aihen Muñoz 1-1
- 62' ▲ Illarramendi ▼ Mikel Merino
- 62' ▲ M. Cho ▼ Mikel Oyarzabal
- 62' ▲ T. Kubo ▼ Barrenetxea
- 67' ▲ Salvi ▼ Ó. Trejo
- 68' Óscar Valentín
- 72' Santi Comesaña
- 79' ▲ P. Ciss ▼ Santi Comesaña
- 79' ▲ Sergio Camello ▼ Raúl de Tomás
- 81' ▲ Carlos Fernández ▼ A. Sørloth
- 81' F. Lejeunephản lưới 2-1
- 83' ▲ Unai López ▼ I. Balliu
- 85' ▲ Brais Méndez ▼ David Silva
- 90'+2 Aihen Muñoz
- FT2-1
Đội hình
- 1Álex Remiro 6.5
- 6Elustondo 6.5
- 5Zubeldia 6.6
- 20Jon Pacheco 6.0
- 12Aihen Muñoz ⇢ 7.2
- 3Martín Zubimendi 7.3
- 21David Silva ▼ 85' 7.2
- 8Mikel Merino ▼ 62' 6.9
- 7Barrenetxea ▼ 62' 6.5
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 62' 6.5
- 19A. Sørloth ⚽ ▼ 81' 7.7
Dự bị 12
- 4Illarramendi ▲ 62' 6.2
- 11M. Cho ▲ 62' 6.9
- 14T. Kubo ▲ 62' 6.9
- 9Carlos Fernández ▲ 81' 6.3
- 23Brais Méndez ▲ 85' 6.5
- 13Andoni Zubiaurre
- 17Robert Navarro
- 16Guevara
- 35J. Gómez
- 2Álex Sola
- 22Beñat Turrientes
- 18Gorosabel
- 1S. Dimitrievski 5.9
- 20I. Balliu ▼ 83' 6.3
- 19F. Lejeune 6.3
- 16A. Mumin 6.2
- 3Fran García 6.9
- 6Santi Comesaña ▼ 79' 6.2
- 23Óscar Valentín 6.3
- 7Isi Palazón ⚽ 7.9
- 8Ó. Trejo ▼ 67' 5.9
- 12Andrés Martín ▼ 46' 6.3
- 25Raúl de Tomás ▼ 79' 6.9
Dự bị 10
- 15Pep Chavarría ▲ 46' 6.3
- 14Salvi ▲ 67' 6.3
- 21P. Ciss ▲ 79' 6.2
- 34Sergio Camello ▲ 79' 6.6
- 17Unai López ▲ 83' 6.9
- 4Mario Suárez
- 13Diego López
- 22José Ángel Pozo
- 24E. Saveljich
- 2Mario Hernández
Thống kê
01⚑3
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
7Dứt điểm7
1Trúng đích2
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc3
4Việt vị3
18Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
466Chuyền bóng301
366Chuyền chính xác179
79%Chính xác chuyền59%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu52
79Ghi được59
50Thủng lưới70
1.34Bàn thắng mỗi trận1.13
24Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai35