Rayo Vallecano vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 0-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 2, hòa 5, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Trọng tài
- Antonio Mateu
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- LLWDW Real Sociedad
- 15' 0-1 A. Sørloth · David Silva
- 36' 0-2 Barrenetxea · Elustondo
- HT0-2
- 46' ▲ Santi Comesaña ▼ Unai López
- 64' ▲ Mikel Oyarzabal ▼ A. Sørloth
- 64' ▲ Olasagasti ▼ David Silva
- 65' ▲ Ander Martín ▼ Brais Méndez
- 67' ▲ R. Nteka ▼ Ó. Trejo
- 67' ▲ R. Falcao ▼ Isi Palazón
- 69' ▲ Robert Navarro ▼ Barrenetxea
- 81' ▲ Carlos Fernández ▼ Pablo Marín
- 83' ▲ Andrés Martín ▼ Sergio Camello
- 83' ▲ Salvi ▼ I. Balliu
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Dimitrievski 7.2
- 20I. Balliu ▼ 83' 6.5
- 19F. Lejeune 6.9
- 5Catena 6.9
- 3Fran García 6.7
- 17Unai López ▼ 46' 6.7
- 21P. Ciss 7.3
- 7Isi Palazón ▼ 67' 6.6
- 8Ó. Trejo ▼ 67' 6.3
- 18Álvaro García 6.6
- 34Sergio Camello ▼ 83' 6.7
Dự bị 12
- 6Santi Comesaña ▲ 46' 6.7
- 11R. Nteka ▲ 67' 6.5
- 9R. Falcao ▲ 67' 6.3
- 12Andrés Martín ▲ 83' 6.6
- 14Salvi ▲ 83' 6.7
- 24E. Saveljich
- 2Mario Hernández
- 4Mario Suárez
- 13Diego López
- 16A. Mumin
- 22José Ángel Pozo
- 15Pep Chavarría
- 1Álex Remiro 7.2
- 6Elustondo ⇢ 7.6
- 5Zubeldia 7.0
- 24R. Le Normand 7.3
- 15Diego Rico 7.2
- 23Brais Méndez ▼ 65' 7.2
- 4Illarramendi 7.2
- 42Pablo Marín ▼ 81' 6.6
- 21David Silva ⇢ ▼ 64' 7.2
- 19A. Sørloth ⚽ ▼ 64' 7.2
- 7Barrenetxea ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 12
- 10Mikel Oyarzabal ▲ 64' 6.5
- 31Olasagasti ▲ 64' 7.2
- 28Ander Martín ▲ 83' 6.6
- 17Robert Navarro ▲ 69' 6.5
- 9Carlos Fernández ▲ 81' 6.6
- 22Beñat Turrientes
- 30Urko González
- 13Andoni Zubiaurre
- 12Aihen Muñoz
- 34Jon Magunazelaia
- 32Unai Marrero
- 14T. Kubo
Thống kê
00⚑3
⚑400
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm12
2Trúng đích7
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
3Phạt góc4
5Việt vị2
11Phạm lỗi11
5Cứu thua2
466Chuyền bóng403
350Chuyền chính xác291
75%Chính xác chuyền72%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
So sánh
52Trận đấu59
59Ghi được79
70Thủng lưới50
1.13Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai38