Rayo Vallecano vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 2-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 2, hòa 5, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- LLWDW Real Sociedad
- 11' Javi López
- 20' 0-1 Martín Zubimendi · Sergio Gómez
- 40' Sergi Guardiola
- HT0-1
- 46' ▲ Aihen Muñoz ▼ Javi López
- 55' ▲ E. Eto'o ▼ Sergi Guardiola
- 58' Ó. Trejo · A. Rațiu 1-1
- 60' Ander Barrenetxea
- 62' ▲ Unai López ▼ Ó. Trejo
- 63' ▲ Beñat Turrientes ▼ Barrenetxea
- 63' ▲ Mikel Oyarzabal ▼ O. Óskarsson
- 72' Pedro Díaz · Álvaro García 2-1
- 74' Florian Lejeune
- 76' ▲ A. Espino ▼ Pedro Díaz
- 76' ▲ Óscar Valentín ▼ P. Ciss
- 76' ▲ Adri Embarba ▼ Jorge de Frutos
- 76' ▲ Arkaitz Mariezkurrena ▼ Jon Olasagasti
- 80' 2-2 Arkaitz Mariezkurrena
- 90'+2 Alfonso Espino
- 90'+1 ▲ Pablo Marín ▼ Sergio Gómez
- FT2-2
Đội hình
- 13A. Batalla 6.3
- 2A. Rațiu ⇢ 7.3
- 24F. Lejeune 7.5
- 5Aridane Hernández 6.9
- 3Pep Chavarría 6.3
- 6P. Ciss ▼ 76' 7.3
- 4Pedro Díaz ⚽ ▼ 76' 7.3
- 19Jorge de Frutos ▼ 76' 5.9
- 8Ó. Trejo ⚽ ▼ 62' 6.6
- 18Álvaro García ⇢ 7.0
- 12Sergi Guardiola ▼ 55' 6.5
Dự bị 9
- 28E. Eto'o ▲ 55' 6.3
- 17Unai López ▲ 62' 6.2
- 22A. Espino ▲ 76' 6.3
- 23Óscar Valentín ▲ 76' 6.5
- 21Adri Embarba ▲ 76' 6.3
- 15Gerard Gumbau
- 31Sergio Lozano
- 20I. Balliu
- 1Dani Cárdenas
- 1Álex Remiro 6.6
- 19J. Aramburu 6.7
- 5Zubeldia 6.5
- 6Aritz Elustondo 7.2
- 12Javi López ▼ 46' 6.9
- 4Martín Zubimendi ⚽ 7.7
- 14T. Kubo 7.2
- 16Jon Olasagasti ▼ 76' 6.9
- 17Sergio Gómez ⇢ ▼ 90' 7.0
- 7Barrenetxea ▼ 63' 6.9
- 9O. Óskarsson ▼ 63' 6.2
Dự bị 11
- 3Aihen Muñoz ▲ 46' 6.5
- 22Beñat Turrientes ▲ 63' 7.2
- 10Mikel Oyarzabal ▲ 63' 6.7
- 40Arkaitz Mariezkurrena ⚽ ▲ 76' 6.9
- 28Pablo Marín ▲ 90'
- 31Jon Martín
- 13Unai Marrero
- 2Odriozola
- 32Aitor Fraga
- 21N. Aguerd
- 18H. Traoré
Thống kê
03⚑4
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm8
5Trúng đích4
3Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị5
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
-1.13Bàn thắng ngăn chặn-1.13
450Chuyền bóng362
358Chuyền chính xác270
80%Chính xác chuyền75%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu63
57Ghi được80
62Thủng lưới75
1.19Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai40