Real Sociedad
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Rayo Vallecano

Real Sociedad vs Rayo Vallecano

Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad 3-1 Rayo Vallecano tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 16 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Sociedad thắng 3, hòa 5, Rayo Vallecano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
Sân vận động
Reale Arena, Donostia-San Sebastián
Phong độ
LLWDW Real Sociedad
LLDLW Rayo Vallecano
  1. 17' Alfonso Espino
  2. 23' Mikel Oyarzabal · T. Kubo 1-0
  3. 43' Martín Zubimendi
  4. 45'+1 Jon Olasagasti · Mikel Oyarzabal 2-0
  5. 45'+7 2-1 Ó. Trejo11m
  6. HT2-1
  7. 59' Florian Lejeune
  8. 63' Ander Barrenetxea
  9. 65' Adri Embarba Jorge de Frutos
  10. 65' Isi Palazón Ó. Trejo
  11. 65' Unai López Pedro Díaz
  12. 68' Sergio Gómez Barrenetxea
  13. 68' Beñat Turrientes Jon Olasagasti
  14. 68' Brais Méndez L. Sučić
  15. 72' Sergio Camello Randy Nteka
  16. 77' Alfonso Espino
  17. 77' Alfonso Espino
  18. 79' Sergio Gómez 3-1
  19. 81' Isi Palazón
  20. 82' O. Óskarsson Mikel Oyarzabal
  21. 82' Pep Chavarría Álvaro García
  22. 89' S. Becker T. Kubo
  23. FT3-1

Đội hình

Real Sociedad Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Imanol Alguacil
  1. 1Álex Remiro 7.3
  2. 27J. Aramburu 7.5
  3. 5Zubeldia 6.3
  4. 21N. Aguerd 7.0
  5. 3Aihen Muñoz 6.7
  6. 4Martín Zubimendi 7.2
  7. 14T. Kubo ▼ 89' 8.0
  8. 16Jon Olasagasti ▼ 68' 7.7
  9. 24L. Sučić ▼ 68' 6.7
  10. 7Barrenetxea ▼ 68' 6.5
  11. 10Mikel Oyarzabal ▼ 82' 8.0

Dự bị 11

  1. 17Sergio Gómez ▲ 68' 7.3
  2. 22Beñat Turrientes ▲ 68' 6.2
  3. 23Brais Méndez ▲ 68' 6.9
  4. 9O. Óskarsson ▲ 82' 6.3
  5. 11S. Becker ▲ 89'
  6. 31Jon Martín
  7. 12Javi López
  8. 28Pablo Marín
  9. 20Jon Pacheco
  10. 13Unai Marrero
  11. 6Aritz Elustondo
Rayo Vallecano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Iñigo Pérez
  1. 1Dani Cárdenas 6.3
  2. 20I. Balliu 6.3
  3. 5Aridane Hernández 6.3
  4. 24F. Lejeune 6.5
  5. 22A. Espino 6.0
  6. 4Pedro Díaz ▼ 65' 6.6
  7. 23Óscar Valentín 7.0
  8. 19Jorge de Frutos ▼ 65' 6.3
  9. 8Ó. Trejo ▼ 65' 7.5
  10. 18Álvaro García ▼ 82' 6.2
  11. 11Randy Nteka ▼ 72' 6.7

Dự bị 11

  1. 21Adri Embarba ▲ 65' 6.6
  2. 7Isi Palazón ▲ 65' 6.3
  3. 17Unai López ▲ 65' 6.9
  4. 14Sergio Camello ▲ 72' 6.7
  5. 3Pep Chavarría ▲ 82' 6.5
  6. 2A. Rațiu
  7. 12Sergi Guardiola
  8. 6P. Ciss
  9. 15Gerard Gumbau
  10. 13A. Batalla
  11. 16A. Mumin

Thống kê

016
241
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị2
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
389Chuyền bóng412
298Chuyền chính xác309
77%Chính xác chuyền75%

So sánh

63Trận đấu48
80Ghi được57
75Thủng lưới62
1.27Bàn thắng mỗi trận1.19
22Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu