Rayo Vallecano vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 2-2 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 2, hòa 5, Real Sociedad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- LLWDW Real Sociedad
- 13' Florian Lejeune
- 31' Abdul Mumin 1-0
- 41' 1-1 Mikel Oyarzabal · Ander Barrenetxea
- HT1-1
- 58' ▲ Mohamed-Ali Cho ▼ Ander Barrenetxea
- 66' Álvaro García
- 66' 1-2 Mikel Oyarzabal11m
- 70' ▲ Sergio Camello ▼ Unai López
- 70' ▲ Kike Pérez ▼ Óscar Trejo
- 72' Beñat Turrientes
- 74' Igor Zubeldia
- 80' ▲ Radamel Falcao ▼ Alfonso Espino
- 80' ▲ Jorge de Frutos ▼ Ismaila Ciss
- 80' ▲ Umar Sadiq ▼ Takefusa Kubo
- 80' ▲ Jon Ander Olasagasti ▼ Beñat Turrientes
- 85' ▲ Bebé ▼ Raúl de Tomás
- 90'+1 Bebé · Florian Lejeune 2-2
- 90'+2 Bebé
- 90' ▲ Arsen Zakharyan ▼ Mikel Oyarzabal
- FT2-2
Đội hình
- 1Stole Dimitrievski 6.6
- 20Ivan Balliu 6.9
- 16Abdul Mumin ⚽ 7.3
- 24Florian Lejeune ⇢ 7.2
- 12Alfonso Espino ▼ 80' 6.2
- 7Isi Palazón 6.7
- 17Unai López ▼ 70' 6.9
- 21Ismaila Ciss ▼ 80' 6.9
- 18Álvaro García 6.3
- 8Óscar Trejo ▼ 70' 6.6
- 22Raúl de Tomás ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 14Kike Pérez ▲ 70' 7.3
- 34Sergio Camello ▲ 70' 6.3
- 19Jorge de Frutos ▲ 80' 6.6
- 9Radamel Falcao ▲ 80' 7.0
- 10Bebé ⚽ ▲ 85' 7.0
- 13Dani Cárdenas
- 5Aridane Hernández
- 2Andrei Rațiu
- 3Josep Chavarría
- 29Diego Mendez
- 6José Pozo
- 11Randy Nteka
- 1Álex Remiro 6.9
- 18Hamari Traore 7.3
- 5Igor Zubeldia 6.7
- 20Jon Pacheco 7.2
- 3Aihen Muñoz 6.3
- 4Martín Zubimendi 7.0
- 14Takefusa Kubo ▼ 80' 7.3
- 23Brais Méndez 7.2
- 22Beñat Turrientes ▼ 80' 6.3
- 7Ander Barrenetxea ⇢ ▼ 58' 7.2
- 10Mikel Oyarzabal ⚽2 ▼ 90' 8.3
Dự bị 11
- 11Mohamed-Ali Cho ▲ 58' 6.7
- 16Jon Ander Olasagasti ▲ 80' 6.7
- 19Umar Sadiq ▲ 80' 6.3
- 12Arsen Zakharyan ▲ 90' 6.5
- 32Unai Marrero
- 37Aitor Fraga
- 24Robin Le Normand
- 6Aritz Elustondo
- 26Urko González
- 8Mikel Merino
- 9Carlos Fernández
Thống kê
03⚑4
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm15
7Trúng đích3
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị3
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
433Chuyền bóng350
345Chuyền chính xác259
80%Chính xác chuyền74%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu59
48Ghi được71
59Thủng lưới54
1Bàn thắng mỗi trận1.2
17Giữ sạch lưới27
18Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai35