Athletic Bilbao vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 4, CA Osasuna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LDWWL CA Osasuna
- 5' Gorka Guruzeta
- 10' Mikel Jauregizar
- 16' G. Guruzeta 1-0
- HT1-0
- 48' Aimar Oroz
- 54' Flavien Boyomo
- 65' ▲ R. Navarro ▼ N. Williams
- 65' ▲ A. Rego ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 65' ▲ O. Sancet ▼ A. Berenguer
- 71' ▲ I. Munoz ▼ L. Torro
- 71' ▲ R. Moro ▼ R. Garcia
- 75' ▲ D. Vivian ▼ A. Laporte
- 78' ▲ K. Barja ▼ A. Oroz
- 81' ▲ A. Boiro ▼ Y. Berchiche
- 84' ▲ R. Garcia ▼ J. Moncayola
- 84' ▲ M. Gomez ▼ J. Herrando
- 90'+7 Iñaki Williams
- 90'+1 Mikel Jauregizar
- 90'+1 Mikel Jauregizar
- 90'+8 Moi Gomez
- FT1-0
Đội hình
- 1U. Simon 8.0
- 2A. Gorosabel 6.9
- 5Y. Alvarez 7.0
- 14A. Laporte ▼ 75' 7.2
- 17Y. Berchiche ▼ 81' 7.3
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 65' 6.9
- 18M. Jauregizar 6.3
- 9I. Williams 7.3
- 7A. Berenguer ▼ 65' 6.3
- 10N. Williams ▼ 65' 6.7
- 11G. Guruzeta ⚽ 6.2
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 3D. Vivian ▲ 75' 6.9
- 12J. Areso
- 23R. Navarro ▲ 65' 6.7
- 4A. Paredes
- 22N. Serrano
- 30A. Rego ▲ 65' 6.3
- 20U. Gomez
- 6M. Vesga
- 8O. Sancet ▲ 65' 7.3
- 25Izeta
- 19A. Boiro ▲ 81' 6.6
- 1S. Herrera 6.2
- 19V. Rosier 7.2
- 22F. Boyomo 6.2
- 5J. Herrando ▼ 84' 6.9
- 20J. Galan 7.0
- 7J. Moncayola ▼ 84' 6.3
- 6L. Torro ▼ 71' 6.3
- 14R. Garcia ▼ 71' 6.3
- 10A. Oroz ▼ 78' 6.6
- 21V. Munoz 6.7
- 17A. Budimir 6.2
Dự bị 10
- 13A. Fernandez
- 31D. Stamatakis
- 9R. Garcia ▲ 84' 6.3
- 23A. Bretones
- 8I. Munoz ▲ 71' 6.6
- 3J. Cruz
- 16M. Gomez ▲ 84' 6.7
- 11K. Barja ▲ 78' 6.7
- 18R. Moro ▲ 71' 6.5
- 41I. Arguibide
Thống kê
13⚑5
⚑420
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm8
2Trúng đích3
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc4
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
-0.67Bàn thắng ngăn chặn-0.67
290Chuyền bóng546
227Chuyền chính xác459
78%Chính xác chuyền84%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu44
55Ghi được50
86Thủng lưới58
1.08Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai27