Athletic Bilbao
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
CA Osasuna

Athletic Bilbao vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-3 CA Osasuna tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 16 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 4, CA Osasuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
Sân vận động
San Mamés Barria, Bilbao
Phong độ
LLLWW Athletic Bilbao
LDWWL CA Osasuna
  1. 40' 0-1 Aimar Oroz · Jesús Areso
  2. 44' 0-2 A. Budimir11m
  3. 45'+3 Jon Moncayola
  4. 45'+3 Nico Williams · Gorka Guruzeta 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' Yeray Aitor Paredes
  7. 49' Alejandro Catena
  8. 55' De Marcos · Mikel Jauregizar 2-2
  9. 56' Abel Bretones Pablo Ibáñez
  10. 68' Beñat Prados Ruíz de Galarreta
  11. 69' Andoni Gorosabel De Marcos
  12. 70' 2-3 A. Budimir
  13. 76' Iker Muñoz Rubén García
  14. 76' Nacho Vidal Moncayola
  15. 77' Jorge Herrando Juan Cruz
  16. 83' Aitor Fernández Sergio Herrera
  17. 84' Mikel Jauregizar
  18. 84' Nico Serrano Álex Berenguer
  19. 84' Álvaro Djaló Gorka Guruzeta
  20. 90'+4 Jesús Areso
  21. FT2-3

Đội hình

Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 13Julen Agirrezabala 5.3
  2. 18De Marcos ▼ 69' 7.2
  3. 3Dani Vivian 7.9
  4. 4Aitor Paredes ▼ 46' 6.3
  5. 17Yuri 7.3
  6. 16Ruíz de Galarreta ▼ 68' 6.9
  7. 23Mikel Jauregizar 7.5
  8. 9I. Williams 8.0
  9. 7Álex Berenguer ▼ 84' 7.3
  10. 10Nico Williams 6.9
  11. 12Gorka Guruzeta ▼ 84' 7.2

Dự bị 11

  1. 5Yeray ▲ 46' 7.3
  2. 24Beñat Prados ▲ 68' 6.7
  3. 2Andoni Gorosabel ▲ 69' 6.5
  4. 22Nico Serrano ▲ 84' 6.9
  5. 11Álvaro Djaló ▲ 84' 6.6
  6. 15Lekue
  7. 1Unai Simón
  8. 20Unai Gómez
  9. 19Javi Martón
  10. 14Unai Núñez
  11. 6Mikel Vesga
CA Osasuna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vicente Moreno
  1. 1Sergio Herrera ▼ 83' 7.7
  2. 12Jesús Areso 6.3
  3. 22E. Boyomo 6.6
  4. 24Catena 6.3
  5. 3Juan Cruz ▼ 77' 6.2
  6. 8Pablo Ibáñez ▼ 56' 6.2
  7. 6Lucas Torró 7.0
  8. 7Moncayola ▼ 76' 7.2
  9. 10Aimar Oroz 7.3
  10. 14Rubén García ▼ 76' 6.9
  11. 17A. Budimir ⚽2 8.2

Dự bị 11

  1. 23Abel Bretones ▲ 56' 6.6
  2. 18Iker Muñoz ▲ 76' 6.6
  3. 2Nacho Vidal ▲ 76' 6.5
  4. 5Jorge Herrando ▲ 77' 6.3
  5. 13Aitor Fernández ▲ 83' 6.9
  6. 9Raúl García 6.9
  7. 32D. Stamatakis
  8. 4Unai García
  9. 33Carlos Lumbreras
  10. 11Kike Barja
  11. 16Moi Gómez

Thống kê

0112
330
60%Kiểm soát bóng40%
23Dứt điểm9
8Trúng đích5
10Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
12Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
465Chuyền bóng333
401Chuyền chính xác254
86%Chính xác chuyền76%

So sánh

62Trận đấu49
86Ghi được67
65Thủng lưới67
1.39Bàn thắng mỗi trận1.37
23Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu