CA Osasuna vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 2, hòa 4, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Phong độ
- LDWWL CA Osasuna
- LLLWW Athletic Bilbao
- 9' Aitor Paredes
- 34' R. Garcia 1-0
- HT1-0
- 53' Adama Boiro
- 60' ▲ A. Berenguer ▼ I. Williams
- 60' ▲ R. Navarro ▼ O. Sancet
- 60' ▲ A. Rego ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 67' Jon Moncayola
- 69' ▲ J. Areso ▼ A. Gorosabel
- 71' 1-1 G. Guruzeta · R. Navarro
- 73' Alejandro Catena
- 73' Álex Berenguer
- 76' ▲ R. Garcia ▼ A. Budimir
- 76' ▲ K. Barja ▼ R. Garcia
- 77' Jorge Herrando
- 83' ▲ M. Gomez ▼ A. Oroz
- 86' ▲ I. Arguibide ▼ V. Rosier
- 90' ▲ N. Serrano ▼ N. Williams
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Herrera 7.6
- 19V. Rosier ▼ 86' 6.5
- 24A. Catena 7.6
- 5J. Herrando 7.2
- 20J. Galan 7.5
- 7J. Moncayola 6.9
- 6L. Torro 6.3
- 14R. Garcia ⚽ ▼ 76' 8.0
- 10A. Oroz ▼ 83' 6.9
- 21V. Munoz 6.7
- 17A. Budimir ▼ 76' 6.3
Dự bị 10
- 13A. Fernandez
- 31D. Stamatakis
- 3J. Cruz
- 8I. Munoz
- 9R. Garcia ▲ 76' 6.9
- 11K. Barja ▲ 76' 6.5
- 16M. Gomez ▲ 83' 6.5
- 18S. Becker
- 29A. Osambela
- 41I. Arguibide ▲ 86' 6.6
- 1U. Simon 6.6
- 2A. Gorosabel ▼ 69' 6.3
- 3D. Vivian 6.7
- 4A. Paredes 6.7
- 19A. Boiro 6.7
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 60' 7.0
- 18M. Jauregizar 7.0
- 9I. Williams ▼ 60' 6.7
- 8O. Sancet ▼ 60' 6.7
- 10N. Williams ▼ 90' 6.7
- 11G. Guruzeta ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 6M. Vesga
- 7A. Berenguer ▲ 60' 6.3
- 12J. Areso ▲ 69' 6.9
- 15I. Lekue
- 20U. Gomez
- 22N. Serrano ▲ 90'
- 23R. Navarro ▲ 60' 6.5
- 25Izeta
- 30A. Rego ▲ 60' 6.7
- 44S. Sanchez
- 47I. Monreal
Thống kê
03⚑1
⚑930
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm16
4Trúng đích6
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
1Phạt góc9
2Việt vị0
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
5Cứu thua3
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
415Chuyền bóng420
328Chuyền chính xác336
79%Chính xác chuyền80%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu51
50Ghi được55
58Thủng lưới86
1.14Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai32