Athletic Bilbao vs CA Osasuna
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-2 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 4, CA Osasuna thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- LDWWL CA Osasuna
- 22' Yuri Berchiche
- 34' Jorge Herrando
- 39' Iker Muniain
- 40' 0-1 Raúl García · Johan Mojica
- 45'+2 Ander Herrera
- HT0-1
- 46' ▲ Asier Villalibre ▼ Álex Berenguer
- 47' 0-2 Rubén García · Jesús Areso
- 55' Pablo Ibáñez Lumbreras
- 58' Iñaki Williams · Ander Herrera 1-2
- 63' ▲ Raúl García ▼ Iker Muniain
- 63' ▲ Beñat Prados ▼ Mikel Vesga
- 63' ▲ Unai Gómez ▼ Ander Herrera
- 68' ▲ Aimar Oroz ▼ Rubén Peña
- 73' Alejandro Catena
- 76' ▲ Malcom Ares ▼ Nico Williams
- 76' ▲ José Manuel Arnáiz ▼ Raúl García
- 76' ▲ Juan Cruz ▼ Pablo Ibáñez Lumbreras
- 76' ▲ Jorge Moreno ▼ Jesús Areso
- 90'+6 Asier Villalibre 2-2
- 90'+2 Rubén García
- FT2-2
Đội hình
- 1Unai Simón 6.3
- 18Óscar de Marcos 7.3
- 3Daniel Vivian 7.3
- 15Íñigo Lekue 6.9
- 17Yuri Berchiche 6.9
- 6Mikel Vesga ▼ 63' 6.9
- 21Ander Herrera ⇢ ▼ 63' 6.3
- 11Nico Williams ▼ 76' 6.2
- 10Iker Muniain ▼ 63' 6.9
- 7Álex Berenguer ▼ 46' 7.0
- 9Iñaki Williams ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 20Asier Villalibre ⚽ ▲ 46' 7.0
- 24Beñat Prados ▲ 63' 6.9
- 30Unai Gómez ▲ 63' 6.9
- 22Raúl García ▲ 63' 6.7
- 23Malcom Ares ▲ 76' 6.6
- 13Julen Agirrezabala
- 19Imanol García de Albéniz
- 32Hugo Rincón
- 27Unai Eguíluz
- 14Dani García
- 31Mikel Jauregizar
- 1Sergio Herrera 6.9
- 12Jesús Areso ⇢ ▼ 76' 7.9
- 24Alejandro Catena 6.2
- 28Jorge Herrando 5.9
- 22Johan Mojica ⇢ 6.9
- 34Iker Muñoz 6.9
- 14Rubén García ⚽ ▼ 76' 7.6
- 6Lucas Torró 6.9
- 19Pablo Ibáñez Lumbreras ▼ 76' 7.3
- 15Rubén Peña ▼ 68' 6.7
- 23Raúl García ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 10Aimar Oroz ▲ 68' 6.3
- 45Jorge Moreno ▲ 76' 6.2
- 3Juan Cruz ▲ 76' 6.2
- 20José Manuel Arnáiz ▲ 76' 6.2
- 32Dimitrios Stamatakis
- 13Aitor Fernández
- 29Xabi Huarte
- 41Asier Osambela
- 43Max Svensson
Thống kê
02⚑8
⚑640
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm13
6Trúng đích3
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn5
8Phạt góc6
3Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
607Chuyền bóng298
525Chuyền chính xác222
86%Chính xác chuyền74%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu50
87Ghi được65
50Thủng lưới71
1.64Bàn thắng mỗi trận1.3
25Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
40Hiệp hai35