Athletic Bilbao
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CA Osasuna

Athletic Bilbao vs CA Osasuna

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-0 CA Osasuna tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 4, CA Osasuna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
Sân vận động
San Mamés Barria, Bilbao
Phong độ
LLLWW Athletic Bilbao
LDWWL CA Osasuna
  1. 38' Unai Núñez
  2. 45' Alejandro Catena
  3. HT0-0
  4. 58' Andoni Gorosabel De Marcos
  5. 58' Unai Gómez Beñat Prados
  6. 69' Gorka Guruzeta Maroan Sannadi
  7. 69' Moi Gómez Rubén García
  8. 75' Pablo Ibáñez Jesús Areso
  9. 75' Rubén Peña Moncayola
  10. 82' Aitor Paredes Unai Núñez
  11. 82' Peio Canales Álex Berenguer
  12. 89' José Arnáiz Aimar Oroz
  13. 89' Raúl García A. Budimir
  14. FT0-0

Đội hình

Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 1Unai Simón 7.2
  2. 18De Marcos ▼ 58' 7.3
  3. 14Unai Núñez ▼ 82' 7.2
  4. 5Yeray 7.9
  5. 17Yuri 7.6
  6. 24Beñat Prados ▼ 58' 6.9
  7. 23Mikel Jauregizar 7.5
  8. 9I. Williams 6.3
  9. 7Álex Berenguer ▼ 82' 6.7
  10. 10Nico Williams 6.5
  11. 21Maroan Sannadi ▼ 69' 6.6

Dự bị 12

  1. 2Andoni Gorosabel ▲ 58' 6.9
  2. 20Unai Gómez ▲ 58' 6.7
  3. 12Gorka Guruzeta ▲ 69' 6.9
  4. 4Aitor Paredes ▲ 82' 6.6
  5. 28Peio Canales ▲ 82' 6.7
  6. 11Álvaro Djaló
  7. 13Julen Agirrezabala
  8. 32Adama Boiro
  9. 15Lekue
  10. 33Aingeru Olabarrieta
  11. 8Oihan Sancet
  12. 6Mikel Vesga
CA Osasuna Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Vicente Moreno
  1. 13Aitor Fernández 8.5
  2. 12Jesús Areso ▼ 75' 6.3
  3. 22E. Boyomo 6.6
  4. 24Catena 7.2
  5. 5Jorge Herrando 7.2
  6. 23Abel Bretones 7.5
  7. 14Rubén García ▼ 69' 6.9
  8. 7Moncayola ▼ 75' 7.7
  9. 6Lucas Torró 7.7
  10. 10Aimar Oroz ▼ 89' 6.9
  11. 17A. Budimir ▼ 89' 6.2

Dự bị 10

  1. 16Moi Gómez ▲ 69' 6.7
  2. 8Pablo Ibáñez ▲ 75' 6.5
  3. 15Rubén Peña ▲ 75' 6.6
  4. 20José Arnáiz ▲ 89'
  5. 9Raúl García ▲ 89'
  6. 3Juan Cruz
  7. 29Asier Osambela
  8. 31Pablo Valencia
  9. 34Isma Sierra
  10. 11Kike Barja

Thống kê

013
410
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm5
5Trúng đích2
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc4
2Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
1.17Bàn thắng ngăn chặn1.17
537Chuyền bóng333
461Chuyền chính xác248
86%Chính xác chuyền74%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

62Trận đấu49
86Ghi được67
65Thủng lưới67
1.39Bàn thắng mỗi trận1.37
23Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu