Real Betis
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Celta de Vigo

Real Betis vs RC Celta de Vigo

Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 1, hòa 4, RC Celta de Vigo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
Phong độ
WWLWW Real Betis
DLLDD RC Celta de Vigo
  1. 4' 0-1 F. Jutgla · O. Mingueza
  2. HT0-1
  3. 49' H. Bellerin · A. Ruibal 1-1
  4. 58' I. Moriba F. Lopez
  5. 58' J. Rodriguez A. Nunez
  6. 61' Cucho Hernández
  7. 62' Marcos Alonso
  8. 66' W. Swedberg F. Jutgla
  9. 66' B. Iglesias H. Alvarez
  10. 67' Antony A. Ezzalzouli
  11. 67' V. Gomez J. Firpo
  12. 79' J. El Abdellaoui P. Duran
  13. 80' C. Bakambu Cucho Hernandez
  14. 82' Óscar Mingueza
  15. 87' S. Altimira A. Fidalgo
  16. 90'+2 Antony
  17. 90'+2 Ilaix Moriba
  18. FT1-1

Đội hình

Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manuel Pellegrini
  1. 1A. Valles 6.2
  2. 2H. Bellerin 7.7
  3. 5M. Bartra 6.9
  4. 4Natan 6.7
  5. 23J. Firpo ▼ 67' 6.3
  6. 21M. Roca 7.7
  7. 15A. Fidalgo ▼ 87' 6.7
  8. 24A. Ruibal 7.3
  9. 8P. Fornals 7.3
  10. 10A. Ezzalzouli ▼ 67' 6.6
  11. 19Cucho Hernandez ▼ 80' 6.2

Dự bị 12

  1. 13Adrian
  2. 25P. Lopez
  3. 12R. Rodriguez
  4. 11C. Bakambu ▲ 80' 6.5
  5. 14S. Amrabat
  6. 9C. Avila
  7. 7Antony ▲ 67' 6.9
  8. 18N. Deossa
  9. 16V. Gomez ▲ 67' 7.5
  10. 17R. Riquelme
  11. 6S. Altimira ▲ 87' 6.7
  12. 40A. Ortiz
RC Celta de Vigo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Claudio Giraldez
  1. 13I. Radu 7.9
  2. 14A. Nunez ▼ 58' 6.9
  3. 2C. Starfelt 7.3
  4. 20M. Alonso 6.9
  5. 5S. Carreira 6.9
  6. 8F. Lopez ▼ 58' 6.2
  7. 22H. Sotelo 6.7
  8. 3O. Mingueza 6.3
  9. 9F. Jutgla ▼ 66' 7.6
  10. 18P. Duran ▼ 79' 6.3
  11. 23H. Alvarez ▼ 66' 6.9

Dự bị 12

  1. 1I. Villar
  2. 15M. Vecino
  3. 6I. Moriba ▲ 58' 7.2
  4. 19W. Swedberg ▲ 66' 6.3
  5. 39J. El Abdellaoui ▲ 79' 6.3
  6. 10I. Aspas
  7. 21M. Ristic
  8. 7B. Iglesias ▲ 66' 6.3
  9. 4J. Aidoo
  10. 17J. Rueda
  11. 24C. Dominguez
  12. 32J. Rodriguez ▲ 58' 6.9

Thống kê

023
430
52%Kiểm soát bóng48%
19Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
3Phạt góc4
3Việt vị6
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
510Chuyền bóng484
450Chuyền chính xác420
88%Chính xác chuyền87%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

54Trận đấu56
87Ghi được78
70Thủng lưới73
1.61Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu