RC Celta de Vigo vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 5, hòa 4, Real Betis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWLWW Real Betis
- 34' Sergi Altimira
- 45' 0-1 M. Bartra · G. Lo Celso
- HT0-1
- 46' ▲ J. Rueda ▼ W. Swedberg
- 47' H. Alvarez 1-1
- 53' ▲ P. Garcia ▼ A. Ruibal
- 58' ▲ M. Alonso ▼ M. Ristic
- 67' ▲ F. Jutgla ▼ B. Iglesias
- 72' ▲ I. Aspas ▼ P. Duran
- 72' ▲ B. Zaragoza ▼ H. Alvarez
- 72' ▲ V. Gomez ▼ Cucho Hernandez
- 72' ▲ C. Bakambu ▼ R. Riquelme
- 72' ▲ C. Avila ▼ S. Altimira
- 74' Yoel Lago
- 90'+4 Pablo García
- 90' ▲ D. Perez Guerrero ▼ G. Lo Celso
- FT1-1
Đội hình
- 13I. Radu 6.7
- 32J. Rodriguez 6.2
- 29Y. Lago 7.0
- 21M. Ristic ▼ 58' 7.0
- 3O. Mingueza 6.9
- 22H. Sotelo 7.7
- 6I. Moriba 7.5
- 23H. Alvarez ⚽ ▼ 72' 7.9
- 18P. Duran ▼ 72' 6.2
- 19W. Swedberg ▼ 46' 6.3
- 7B. Iglesias ▼ 67' 6.9
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 20M. Alonso ▲ 58' 7.0
- 5S. Carreira
- 24C. Dominguez
- 12M. Fernandez
- 17J. Rueda ▲ 46' 6.9
- 8F. Beltran
- 14D. Rodriguez
- 10I. Aspas ▲ 72' 6.7
- 39J. El Abdellaoui
- 9F. Jutgla ▲ 67' 6.3
- 15B. Zaragoza ▲ 72' 7.2
- 1Alvaro Valles 6.5
- 2H. Bellerin 6.2
- 5M. Bartra ⚽ 8.3
- 4Natan 6.9
- 12R. Rodriguez 6.6
- 6S. Altimira ▼ 72' 7.5
- 8P. Fornals 7.2
- 24A. Ruibal ▼ 53' 6.5
- 20G. Lo Celso ⇢ ▼ 90' 6.6
- 17R. Riquelme ▼ 72' 6.7
- 19Cucho Hernandez ▼ 72' 6.2
Dự bị 10
- 41M. Gonzalez
- 13Adrian
- 23J. Firpo
- 16V. Gomez ▲ 72' 6.7
- 28M. Mensah
- 37D. Perez Guerrero ▲ 90'
- 11C. Bakambu ▲ 72' 6.3
- 52P. Garcia ▲ 53' 7.0
- 40A. Ortiz
- 9C. Avila ▲ 72' 6.5
Thống kê
01⚑10
⚑420
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm7
5Trúng đích2
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
10Phạt góc4
5Việt vị2
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
496Chuyền bóng568
441Chuyền chính xác513
89%Chính xác chuyền90%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu54
78Ghi được87
73Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1.61
14Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai45