Real Betis vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 3-4 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 1, hòa 4, RC Celta de Vigo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- Carlos del Cerro
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 6' 0-1 J. Strand Larsen · Carles Pérez
- 9' Juanmi 1-1
- 23' Sergio Canales · Borja Iglesias 2-1
- 42' 2-2 Gabri Veiga · L. de la Torre
- HT2-2
- 56' 2-3 Gabri Veiga · J. Strand Larsen
- 62' ▲ Edgar González ▼ G. Rodríguez
- 62' ▲ Joaquín ▼ A. Guardado
- 63' ▲ Óscar Rodríguez ▼ J. Strand Larsen
- 64' ▲ H. Seferović ▼ Gabri Veiga
- 69' 2-4 J. Aidoo
- 73' Luca De La Torre
- 73' ▲ Ayoze Pérez ▼ Borja Iglesias
- 74' ▲ F. Cervi ▼ L. de la Torre
- 79' ▲ Luiz Henrique ▼ Juanmi
- 79' ▲ Abner ▼ Juan Miranda
- 83' Joaquín
- 84' N. Fekir11m 3-4
- 85' ▲ Kevin Vázquez ▼ Carles Pérez
- 85' ▲ A. Solari ▼ Óscar Mingueza
- 88' Luiz Henrique
- 90'+6 Joaquín
- 90'+5 Nabil Fekir
- 90'+5 Luiz Felipe
- 90'+10 Iago Aspas
- 90'+5 Unai Núñez
- FT3-4
Đội hình
- 13Rui Silva 5.7
- 23Y. Sabaly 7.3
- 16G. Pezzella 6.3
- 19Luiz Felipe 5.9
- 33Juan Miranda ▼ 79' 6.3
- 5G. Rodríguez ▼ 62' 6.3
- 18A. Guardado ▼ 62' 6.3
- 10Sergio Canales ⚽ 7.5
- 8N. Fekir ⚽ 6.7
- 7Juanmi ⚽ ▼ 79' 7.2
- 9Borja Iglesias ⇢ ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 3Edgar González ▲ 62' 6.9
- 17Joaquín ▲ 62' 6.7
- 21Ayoze Pérez ▲ 73' 6.7
- 11Luiz Henrique ▲ 79' 6.3
- 20Abner ▲ 79' 6.3
- 1C. Bravo
- 12Willian José
- 6Víctor Ruiz
- 25Dani Martín
- 24Aitor Ruibal
- 2Martín Montoya
- 28Rodri
- 13Iván Villar 6.7
- 3Óscar Mingueza ▼ 85' 5.9
- 15J. Aidoo ⚽ 6.6
- 4Unai Núñez 7.0
- 17Javi Galán 6.7
- 7Carles Pérez ⇢ ▼ 85' 6.5
- 24Gabri Veiga ⚽2 ▼ 64' 8.0
- 8Fran Beltrán 6.6
- 23L. de la Torre ⇢ ▼ 74' 7.3
- 10Iago Aspas 6.9
- 18J. Strand Larsen ⚽ ⇢ ▼ 63' 8.5
Dự bị 12
- 5Óscar Rodríguez ▲ 63' 7.0
- 22H. Seferović ▲ 64' 7.2
- 11F. Cervi ▲ 74' 6.3
- 20Kevin Vázquez ▲ 85' 6.3
- 21A. Solari ▲ 85' 6.2
- 34Christian Joel
- 9Gonçalo Paciência
- 19W. Swedberg
- 2Hugo Mallo
- 31Coke Carrillo
- 14R. Tapia
- 26Carlos Domínguez
Thống kê
13⚑5
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm9
7Trúng đích7
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
5Phạt góc5
3Việt vị6
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
459Chuyền bóng380
384Chuyền chính xác290
84%Chính xác chuyền76%
3.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu45
76Ghi được59
76Thủng lưới62
1.25Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai31