RC Celta de Vigo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Betis

RC Celta de Vigo vs Real Betis

Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 0-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 5, hòa 4, Real Betis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
Sân vận động
Abanca-Balaídos, Vigo
Trọng tài
Ricardo De Burgos
Phong độ
DLLDD RC Celta de Vigo
WWLWW Real Betis
  1. HT0-0
  2. 67' R. Tapia Nolito
  3. 67' J. Murillo N. Araujo
  4. 72' Thiago Galhardo Santi Mina
  5. 76' Joaquín Juanmi
  6. 81' William Carvalho
  7. 83' D. Lainez Sergio Canales
  8. 86' O. Pineda Fran Beltrán
  9. 90'+4 Jose Fontán
  10. 90' Germán Pezzella
  11. 90' Willian José Borja Iglesias
  12. FT0-0

Đội hình

RC Celta de Vigo Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: E. Coudet
  1. 1M. Dituro 7.2
  2. 2Hugo Mallo 7.9
  3. 4N. Araujo ▼ 67' 6.3
  4. 15J. Aidoo 7.2
  5. 19José Fontán 7.2
  6. 6Denis Suárez 6.6
  7. 23Brais Méndez 7.2
  8. 8Fran Beltrán ▼ 86' 7.2
  9. 10Iago Aspas 7.2
  10. 9Nolito ▼ 67' 6.5
  11. 22Santi Mina ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 14R. Tapia ▲ 67' 6.2
  2. 24J. Murillo ▲ 67' 6.9
  3. 7Thiago Galhardo ▲ 72' 6.9
  4. 18O. Pineda ▲ 86' 6.3
  5. 21A. Solari
  6. 13Rubén Blanco
  7. 20Kevin Vázquez
  8. 37Coke Carrillo
  9. 28Carlos Domínguez
Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pellegrini
  1. 25C. Bravo 7.3
  2. 5Marc Bartra 7.7
  3. 16G. Pezzella 6.7
  4. 19Bellerín 7.0
  5. 33Juan Miranda 7.3
  6. 10Sergio Canales ▼ 83' 6.6
  7. 14William Carvalho 6.9
  8. 21G. Rodríguez 7.5
  9. 4P. Akouokou 6.9
  10. 7Juanmi ▼ 76' 7.2
  11. 9Borja Iglesias ▼ 90' 6.5

Dự bị 8

  1. 17Joaquín ▲ 76' 6.7
  2. 20D. Lainez ▲ 83' 6.5
  3. 12Willian José ▲ 90'
  4. 3Edgar González
  5. 23Y. Sabaly
  6. 28Rodri
  7. 1Joel Robles
  8. 6Víctor Ruíz

Thống kê

012
220
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm7
3Trúng đích1
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
2Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
488Chuyền bóng456
389Chuyền chính xác346
80%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Madrid
38 80 - 31 +49 86
2
F.C. Barcelona
38 68 - 38 +30 73
3
Atlético Madrid
38 65 - 43 +22 71
4
Sevilla F.C.
38 53 - 30 +23 70
5
Real Betis
38 62 - 40 +22 65
6
Real Sociedad
38 40 - 37 +3 62
7
Villarreal
38 63 - 37 +26 59
8
Athletic Bilbao
38 43 - 36 +7 55
9
Valencia
38 48 - 53 -5 48
10
CA Osasuna
38 37 - 51 -14 47
11
RC Celta de Vigo
38 43 - 43 0 46
12
Rayo Vallecano
38 39 - 50 -11 42
13
Elche CF
38 40 - 52 -12 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 53 -13 42
15
Getafe CF
38 33 - 41 -8 39
16
R.C.D. Mallorca
38 36 - 63 -27 39
17
Cádiz CF
38 35 - 51 -16 39
18
Granada CF
38 44 - 61 -17 38
19
Levante UD
38 51 - 76 -25 35
20
Deportivo Alavés
38 31 - 65 -34 31
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

45Trận đấu63
57Ghi được114
46Thủng lưới73
1.27Bàn thắng mỗi trận1.81
19Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn37
29Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu