Real Madrid vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 4-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 7, hòa 3, Elche CF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWWL Real Madrid
- DDLLL Elche CF
- 23' ▲ A. Pedrosa ▼ Buba Sangare
- 39' A. Rudiger 1-0
- 44' F. Valverde · F. Garcia 2-0
- HT2-0
- 55' Eduardo Camavinga
- 58' ▲ A. Guler ▼ Vinicius Junior
- 58' ▲ G. Garcia ▼ F. Valverde
- 58' ▲ D. Yanez ▼ A. Tchouameni
- 61' ▲ D. Aguado ▼ A. Rudiger
- 62' Germán Valera
- 63' ▲ M. A. Moran ▼ B. Diaz
- 64' ▲ C. Palacios ▼ T. Pitarch
- 64' ▲ Josan ▼ L. Petrot
- 64' ▲ R. Mir ▼ L. Cepeda
- 64' ▲ M. Aguado ▼ F. Redondo Solari
- 66' David Affengruber
- 66' D. Huijsen · D. Yanez 3-0
- 74' ▲ G. Diangana ▼ M. Neto
- 74' ▲ P. Bigas ▼ D. Affengruber
- 85' 3-1 M. A. Moranphản lưới
- 88' Rafa Mir
- 89' A. Guler 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1T. Courtois 6.9
- 2D. Carvajal 6.9
- 22A. Rudiger ⚽ ▼ 61' 7.6
- 24D. Huijsen ⚽ 7.7
- 20F. Garcia ⇢ 7.2
- 8F. Valverde ⚽ ▼ 58' 7.9
- 45T. Pitarch ▼ 64' 6.3
- 14A. Tchouameni ▼ 58' 6.9
- 6E. Camavinga 6.5
- 21B. Diaz ▼ 63' 7.3
- 7Vinicius Junior ▼ 58' 6.6
Dự bị 9
- 13A. Lunin
- 43S. Mestre
- 37M. A. Moran ▲ 63' 6.6
- 38C. Palacios ▲ 64' 6.6
- 27D. Aguado ▲ 61' 6.3
- 12T. Alexander-Arnold
- 15A. Guler ⚽ ▲ 58' 8.2
- 16G. Garcia ▲ 58' 6.5
- 42D. Yanez ▲ 58' 7.0
- 1M. Dituro 6.0
- 42Buba Sangare ▼ 23' 6.9
- 22D. Affengruber ▼ 74' 6.3
- 23V. Chust 5.3
- 21L. Petrot ▼ 64' 6.3
- 11G. Valera 5.3
- 24L. Cepeda ▼ 64' 6.2
- 5F. Redondo Solari ▼ 64' 6.9
- 14A. Febas 6.9
- 16M. Neto ▼ 74' 6.9
- 9Andre Silva 6.3
Dự bị 12
- 13I. Pena
- 45A. Iturbe
- 17Josan ▲ 64' 6.5
- 19G. Diangana ▲ 74' 6.5
- 10R. Mir ▲ 64' 6.3
- 7Y. Santiago
- 20A. Rodriguez
- 6P. Bigas ▲ 74' 6.2
- 15Tete Morente
- 12G. Villar
- 3A. Pedrosa ▲ 23' 5.9
- 8M. Aguado ▲ 64' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑430
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm11
6Trúng đích1
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-1.80Bàn thắng ngăn chặn-1.80
480Chuyền bóng531
424Chuyền chính xác465
88%Chính xác chuyền88%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu44
118Ghi được57
59Thủng lưới63
2.15Bàn thắng mỗi trận1.3
19Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn24
63Hiệp hai34