Real Madrid vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-1 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 7, hòa 3, Elche CF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Alfredo Di Stéfano, Madrid
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- WWWWL Real Madrid
- DDLLL Elche CF
- 36' ▲ Cifuentes ▼ Barragán
- 37' Karim Benzema
- HT0-0
- 61' ▲ T. Kroos ▼ Sergio Ramos
- 61' 0-1 Dani Calvo · Tete Morente
- 62' ▲ Rodrygo ▼ Isco
- 62' ▲ L. Modrić ▼ F. Valverde
- 69' Guido Carrillo
- 73' K. Benzema · L. Modrić 1-1
- 75' ▲ E. Hazard ▼ Vinícius Júnior
- 75' ▲ O. Mfulu ▼ L. Boyé
- 75' ▲ Josan Ferrández ▼ Tete Morente
- 87' ▲ Josema Sánchez ▼ Fidel
- 87' ▲ Diego González ▼ Raúl Guti
- 90'+1 K. Benzema · Rodrygo 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Courtois 6.3
- 4Sergio Ramos ▼ 61' 6.7
- 6Nacho 6.9
- 5R. Varane 6.9
- 23F. Mendy 6.9
- 14Casemiro 7.6
- 22Isco ▼ 62' 7.2
- 17Lucas Vázquez 6.9
- 15F. Valverde ▼ 62' 6.9
- 9K. Benzema ⚽2 8.3
- 20Vinícius Júnior ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 8T. Kroos ▲ 61' 7.0
- 25Rodrygo ▲ 62' 7.0
- 10L. Modrić ▲ 62' 7.3
- 7E. Hazard ▲ 75' 6.6
- 11Asensio
- 13A. Lunin
- 34Hugo Duro
- 3Éder Militão
- 26Diego Altube
- 13Edgar Badia 6.5
- 19Barragán ▼ 36' 6.3
- 25J. Mojica 6.5
- 5Gonzalo Verdú 6.6
- 12Dani Calvo ⚽ 7.3
- 4I. Marcone 6.9
- 16Fidel ▼ 87' 6.9
- 14Raúl Guti ▼ 87' 6.6
- 21G. Carrillo 6.2
- 9L. Boyé ▼ 75' 6.2
- 11Tete Morente ⇢ ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 23Cifuentes ▲ 36' 6.2
- 6O. Mfulu ▲ 75' 6.5
- 17Josan Ferrández ▲ 75' 6.3
- 24Josema Sánchez ▲ 87' 6.2
- 2Diego González ▲ 87' 6.3
- 15Luismi Sánchez
- 7Nino
- 8Víctor Rodríguez
- 10Pere Milla
- 1P. Gazzaniga
- 45Lluís Andreu
- 18H. Palacios
Thống kê
01⚑6
⚑110
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm3
4Trúng đích2
10Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
6Phạt góc1
3Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
596Chuyền bóng311
521Chuyền chính xác234
87%Chính xác chuyền75%
So sánh
52Trận đấu41
88Ghi được37
46Thủng lưới58
1.69Bàn thắng mỗi trận0.9
21Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai20