Elche CF vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 0-3 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 0, hòa 3, Real Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Jesús Gil
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- WWWWL Real Madrid
- 6' Karim Benzema
- 11' 0-1 F. Valverde
- 27' David Alaba
- HT0-1
- 61' Karim Benzema
- 62' ▲ Josan Ferrández ▼ Raúl Guti
- 62' ▲ Gumbau ▼ N. Fernández Mercau
- 62' ▲ A. Tchouaméni ▼ L. Modrić
- 71' Gerard Gumbau
- 75' 0-2 K. Benzema · Rodrygo
- 80' ▲ Domingos Quina ▼ Tete Morente
- 80' ▲ E. Ponce ▼ L. Boyé
- 80' ▲ Asensio ▼ T. Kroos
- 80' ▲ E. Camavinga ▼ Vinícius Júnior
- 88' ▲ Lucas Vázquez ▼ Carvajal
- 88' ▲ Nacho ▼ D. Alaba
- 89' 0-3 Asensio · Rodrygo
- 90'+2 Antonio Rüdiger
- FT0-3
Đội hình
- 13Edgar Badia 6.3
- 14H. Palacios 6.3
- 5Gonzalo Verdú 6.2
- 6Bigas 6.9
- 23Clerc 6.7
- 21Omar Mascarell 7.0
- 11Tete Morente ▼ 80' 6.7
- 8Raúl Guti ▼ 62' 6.6
- 10Pere Milla 6.3
- 22N. Fernández Mercau ▼ 62' 6.6
- 9L. Boyé ▼ 80' 6.3
Dự bị 12
- 17Josan Ferrández ▲ 62' 6.2
- 20Gumbau ▲ 62' 6.2
- 12Domingos Quina ▲ 80' 6.9
- 19E. Ponce ▲ 80' 5.9
- 4Diego González
- 1A. Werner
- 7J. Pastore
- 3E. Roco
- 24Pol Lirola
- 16Fidel
- 18Roger Martí
- 15Álex Collado
- 13A. Lunin 7.6
- 2Carvajal ▼ 88' 7.0
- 3Éder Militão 7.2
- 22A. Rüdiger 7.3
- 4D. Alaba ▼ 88' 7.0
- 15F. Valverde ⚽ 7.2
- 8T. Kroos ▼ 80' 7.0
- 10L. Modrić ▼ 62' 6.6
- 21Rodrygo ⇢2 7.6
- 9K. Benzema ⚽ 7.9
- 20Vinícius Júnior ▼ 80' 7.2
Dự bị 11
- 18A. Tchouaméni ▲ 62' 7.2
- 11Asensio ⚽ ▲ 80' 7.9
- 12E. Camavinga ▲ 80' 6.6
- 17Lucas Vázquez ▲ 88'
- 6Nacho ▲ 88'
- 30Lucas Cañizares
- 5Vallejo
- 26Luis López
- 16Odriozola
- 23F. Mendy
- 7E. Hazard
Thống kê
01⚑8
⚑210
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm10
3Trúng đích7
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị6
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
435Chuyền bóng738
382Chuyền chính xác696
88%Chính xác chuyền94%
So sánh
50Trận đấu64
47Ghi được131
80Thủng lưới65
0.94Bàn thắng mỗi trận2.05
9Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn35
20Hiệp hai78