Elche CF vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 1-2 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 0, hòa 3, Real Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Trọng tài
- Ricardo De Burgos
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- WWWWL Real Madrid
- 8' Raúl Guti
- 18' ▲ Asensio ▼ Rodrygo
- 22' 0-1 Vinícius Júnior · M. Díaz
- HT0-1
- 63' Raúl Guti
- 63' Raúl Guti
- 65' ▲ Carvajal ▼ Lucas Vázquez
- 65' ▲ F. Mendy ▼ Marcelo
- 71' ▲ Gumbau ▼ J. Pastore
- 71' ▲ D. Benedetto ▼ Lucas Pérez
- 73' 0-2 Vinícius Júnior · L. Modrić
- 81' ▲ Pere Milla ▼ Fidel
- 81' ▲ I. Marcone ▼ Omar Mascarell
- 81' ▲ Tete Morente ▼ L. Boyé
- 84' ▲ E. Hazard ▼ Vinícius Júnior
- 84' ▲ E. Camavinga ▼ L. Modrić
- 86' Pere Milla · D. Benedetto 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1Kiko Casilla 6.5
- 3E. Roco 7.5
- 6Bigas 6.2
- 22J. Mojica 6.7
- 14H. Palacios 6.6
- 15J. Pastore ▼ 71' 7.0
- 16Fidel ▼ 81' 6.9
- 21Omar Mascarell ▼ 81' 6.2
- 8Raúl Guti 6.7
- 12Lucas Pérez ▼ 71' 6.9
- 9L. Boyé ▼ 81' 7.2
Dự bị 12
- 2Gumbau ▲ 71' 6.3
- 18D. Benedetto ▲ 71' 6.9
- 10Pere Milla ⚽ ▲ 81' 7.2
- 23I. Marcone ▲ 81' 6.7
- 11Tete Morente ▲ 81' 6.5
- 7G. Carrillo
- 19Barragán
- 13Edgar Badia
- 24Josema Sánchez
- 17Josan Ferrández
- 4Diego González
- 5Gonzalo Verdú
- 1T. Courtois 6.9
- 12Marcelo ▼ 65' 7.0
- 4D. Alaba 7.0
- 3Éder Militão 7.7
- 10L. Modrić ⇢ ▼ 84' 8.0
- 8T. Kroos 7.9
- 14Casemiro 6.9
- 17Lucas Vázquez ▼ 65' 6.9
- 24M. Díaz ⇢ 7.5
- 20Vinícius Júnior ⚽2 ▼ 84' 8.2
- 21Rodrygo ▼ 18' 6.7
Dự bị 12
- 11Asensio ▲ 18' 6.9
- 2Carvajal ▲ 65' 6.7
- 23F. Mendy ▲ 65' 6.6
- 7E. Hazard ▲ 84' 6.5
- 25E. Camavinga ▲ 84' 6.6
- 16L. Jović
- 40Toni Fuidias
- 5Vallejo
- 27Antonio Blanco
- 13A. Lunin
- 6Nacho
- 22Isco
Thống kê
12⚑5
⚑400
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm17
4Trúng đích5
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
439Chuyền bóng583
386Chuyền chính xác526
88%Chính xác chuyền90%
So sánh
47Trận đấu58
57Ghi được120
61Thủng lưới52
1.21Bàn thắng mỗi trận2.07
11Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai78