Elche CF vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Elche CF 2-2 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elche CF thắng 0, hòa 3, Real Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Manuel Martínez Valero, Elche
- Phong độ
- DDLLL Elche CF
- WWWLW Real Madrid
- HT0-0
- 53' A. Febas · G. Valera 1-0
- 57' David Affengruber
- 57' ▲ E. Camavinga ▼ D. Ceballos
- 57' ▲ F. Valverde ▼ F. Garcia
- 57' ▲ Vinicius Junior ▼ Rodrygo
- 64' ▲ G. Garcia ▼ A. Guler
- 66' ▲ A. Pedrosa ▼ H. Fort
- 66' ▲ M. Neto ▼ G. Diangana
- 68' Víctor Chust
- 78' 1-1 D. Huijsen · J. Bellingham
- 79' ▲ A. Rodriguez ▼ Andre Silva
- 83' ▲ L. Petrot ▼ G. Valera
- 83' ▲ F. Redondo Solari ▼ M. Aguado
- 84' A. Rodriguez · M. Neto 2-1
- 87' 2-2 J. Bellingham · K. Mbappe
- 88' Aleix Febas
- 88' ▲ B. Diaz ▼ A. Carreras
- 90'+6 Víctor Chust
- 90'+6 Víctor Chust
- 90'+9 Kylian Mbappé
- FT2-2
Đội hình
- 13I. Pena 8.7
- 39H. Fort ▼ 66' 6.5
- 15A. Nunez 6.7
- 22D. Affengruber 6.6
- 23V. Chust 6.5
- 11G. Valera ⇢ ▼ 83' 7.5
- 19G. Diangana ▼ 66' 6.7
- 8M. Aguado ▼ 83' 6.9
- 14A. Febas ⚽ 8.5
- 10R. Mir 6.7
- 9Andre Silva ▼ 79' 6.9
Dự bị 12
- 1M. Dituro
- 6P. Bigas
- 4B. Diaby
- 3A. Pedrosa ▲ 66' 6.3
- 18J. Donald
- 21L. Petrot ▲ 83' 6.2
- 16M. Neto ▲ 66' 6.7
- 30R. Mendoza
- 5F. Redondo Solari ▲ 83' 6.3
- 32A. Boayar
- 20A. Rodriguez ⚽ ▲ 79' 7.3
- 7Y. Santiago
- 1T. Courtois 6.6
- 17R. Asencio 6.6
- 24D. Huijsen ⚽ 8.2
- 18A. Carreras ▼ 88' 6.3
- 12T. Alexander-Arnold 6.9
- 15A. Guler ▼ 64' 6.5
- 19D. Ceballos ▼ 57' 6.9
- 20F. Garcia ▼ 57' 6.7
- 5J. Bellingham ⚽ ⇢ 7.9
- 11Rodrygo ▼ 57' 7.0
- 10K. Mbappe ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 13A. Lunin
- 43S. Mestre
- 23F. Mendy
- 21B. Diaz ▲ 88' 6.3
- 6E. Camavinga ▲ 57' 7.5
- 8F. Valverde ▲ 57' 6.7
- 16G. Garcia ▲ 64' 6.5
- 9Endrick
- 7Vinicius Junior ▲ 57' 6.3
Thống kê
14⚑2
⚑810
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm20
6Trúng đích7
4Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm17
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
2Phạt góc8
1Việt vị2
10Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
-0.73Bàn thắng ngăn chặn-0.73
474Chuyền bóng489
406Chuyền chính xác440
86%Chính xác chuyền90%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu55
57Ghi được118
63Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận2.15
11Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai63