Real Madrid vs Elche CF
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 4-0 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 7, hòa 3, Elche CF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- Ricardo De Burgos
- Phong độ
- WWWWL Real Madrid
- DDLLL Elche CF
- 8' Marco Asensio · Dani Carvajal 1-0
- 30' Enzo Roco
- 31' K. Benzema11m 2-0
- 45'+1 K. Benzema11m 3-0
- HT3-0
- 53' Gerard Gumbau
- 57' ▲ Gonzalo Verdú ▼ E. Roco
- 58' ▲ Pape Cheikh ▼ Raúl Guti
- 58' ▲ Tete Morente ▼ Fidel
- 66' ▲ L. Boyé ▼ R. Nteka
- 68' ▲ L. Modrić ▼ Dani Ceballos
- 68' ▲ A. Tchouaméni ▼ F. Valverde
- 68' ▲ Odriozola ▼ Dani Carvajal
- 72' Diego González
- 73' ▲ Pol Lirola ▼ Diego González
- 78' ▲ M. Díaz ▼ K. Benzema
- 80' L. Modrić 4-0
- 81' ▲ Sergio Arribas ▼ Marco Asensio
- 83' Mariano Díaz
- FT4-0
Đội hình
- 13A. Lunin 6.9
- 2Dani Carvajal ⇢ ▼ 68' 7.2
- 3Éder Militão 7.6
- 6Nacho 7.5
- 4D. Alaba 7.6
- 15F. Valverde ▼ 68' 7.0
- 12E. Camavinga 7.3
- 19Dani Ceballos ▼ 68' 7.2
- 11Marco Asensio ⚽ ▼ 81' 7.9
- 9K. Benzema ⚽2 ▼ 78' 8.6
- 21Rodrygo 8.0
Dự bị 10
- 10L. Modrić ⚽ ▲ 68' 7.3
- 18A. Tchouaméni ▲ 68' 7.0
- 16Odriozola ▲ 68' 6.9
- 24M. Díaz ▲ 78' 6.3
- 33Sergio Arribas ▲ 81' 6.6
- 26Luis López
- 5Vallejo
- 30Lucas Cañizares
- 17Lucas Vázquez
- 22A. Rüdiger
- 13Edgar Badia 7.3
- 4Diego González ▼ 73' 5.3
- 3E. Roco ▼ 57' 5.6
- 7L. Magallán 6.2
- 40José Ángel Carmona 6.3
- 8Raúl Guti ▼ 58' 6.2
- 20Gumbau 7.0
- 16Fidel ▼ 58' 6.3
- 23Clerc 6.7
- 18R. Nteka ▼ 66' 6.5
- 19E. Ponce 6.3
Dự bị 11
- 5Gonzalo Verdú ▲ 57' 6.3
- 12Pape Cheikh ▲ 58' 6.2
- 11Tete Morente ▲ 58' 6.6
- 9L. Boyé ▲ 66' 6.5
- 24Pol Lirola ▲ 73' 6.0
- 28Jesús López
- 22N. Fernández Mercau
- 2L. Blanco
- 1A. Werner
- 6Bigas
- 17Josan
Thống kê
01⚑6
⚑430
72%Kiểm soát bóng28%
26Dứt điểm7
13Trúng đích0
7Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị2
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
0Cứu thua9
820Chuyền bóng302
753Chuyền chính xác233
92%Chính xác chuyền77%
4.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
So sánh
64Trận đấu50
131Ghi được47
65Thủng lưới80
2.05Bàn thắng mỗi trận0.94
22Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn25
78Hiệp hai20