Real Madrid
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Elche CF

Real Madrid vs Elche CF

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-2 Elche CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 7, hòa 3, Elche CF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
Trọng tài
Ricardo De Burgos
Phong độ
WWWWL Real Madrid
DDLLL Elche CF
  1. 24' Fidel Tete Morente
  2. 42' 0-1 L. Boyé · Fidel
  3. HT0-1
  4. 52' Eden Hazard
  5. 54' Éder Militão
  6. 55' Fidel
  7. 58' L. Jović K. Benzema
  8. 63' Rodrygo T. Kroos
  9. 72' Vinícius Júnior
  10. 76' 0-2 Pere Milla · L. Boyé
  11. 79' F. Valverde Lucas Vázquez
  12. 79' Isco E. Hazard
  13. 81' David Alaba
  14. 82' L. Modrić11m 1-2
  15. 88' Josan Ferrández Lucas Pérez
  16. 90'+5 David Alaba
  17. 90'+2 Éder Militão · Vinícius Júnior 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Real Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: C. Ancelotti
  1. 1T. Courtois 6.0
  2. 4D. Alaba 7.0
  3. 23F. Mendy 6.9
  4. 3Éder Militão 7.3
  5. 10L. Modrić 7.2
  6. 8T. Kroos ▼ 63' 7.2
  7. 14Casemiro 7.9
  8. 17Lucas Vázquez ▼ 79' 7.2
  9. 9K. Benzema ▼ 58' 6.5
  10. 7E. Hazard ▼ 79' 6.9
  11. 20Vinícius Júnior 7.2

Dự bị 11

  1. 16L. Jović ▲ 58' 6.7
  2. 21Rodrygo ▲ 63' 6.6
  3. 15F. Valverde ▲ 79' 6.3
  4. 22Isco ▲ 79' 6.6
  5. 40Toni Fuidias
  6. 19Dani Ceballos
  7. 25E. Camavinga
  8. 6Nacho
  9. 18G. Bale
  10. 12Marcelo
  11. 13A. Lunin
Elche CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Francisco
  1. 13Edgar Badia 7.3
  2. 22J. Mojica 6.2
  3. 5Gonzalo Verdú 7.5
  4. 14H. Palacios 6.9
  5. 4Diego González 6.9
  6. 2Gumbau 6.9
  7. 8Raúl Guti 7.0
  8. 12Lucas Pérez ▼ 88' 6.7
  9. 10Pere Milla 6.0
  10. 9L. Boyé 8.0
  11. 11Tete Morente ▼ 24' 6.6

Dự bị 10

  1. 16Fidel ▲ 24' 6.9
  2. 17Josan Ferrández ▲ 88' 6.5
  3. 25A. Werner
  4. 26John Nwankwo
  5. 30Sergio Bono
  6. 34José Friaza
  7. 29Diego Bri
  8. 20P. Piatti
  9. 1Kiko Casilla
  10. 27Carles Soler

Thống kê

0310
310
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm3
8Trúng đích2
8Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
10Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Cứu thua6
617Chuyền bóng344
542Chuyền chính xác271
88%Chính xác chuyền79%

So sánh

58Trận đấu47
120Ghi được57
52Thủng lưới61
2.07Bàn thắng mỗi trận1.21
23Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn25
78Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu