Valencia vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Valencia 3-2 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 3, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DWDWW Deportivo Alavés
- 3' 0-1 L. Boye11m
- 17' Largie Ramazani
- 30' ▲ Yusi ▼ C. Protesoni
- 36' Jon Guridi
- 43' Youssef Enriquez Lekhedim
- HT0-1
- 47' J. Guerra · U. Sadiq 1-1
- 58' Jon Pacheco
- 68' ▲ D. Suarez ▼ J. Guridi
- 68' ▲ A. Guevara ▼ C. Alena
- 70' ▲ A. Danjuma ▼ L. Rioja
- 71' 1-2 L. Boye · D. Suarez
- 74' ▲ H. Duro ▼ F. Ugrinic
- 82' ▲ D. Raba ▼ T. Rendall
- 82' ▲ D. Lopez ▼ L. Ramazani
- 82' ▲ A. Almeida ▼ J. Guerra
- 84' ▲ M. Diaz ▼ T. Martinez
- 90'+7 Jon Pacheco
- 90'+6 Ander Guevara
- 90'+2 Ander Guevara
- 90'+7 Jon Pacheco
- 90'+6 Ander Guevara
- 90' E. Comert 2-2
- 90' H. Duro11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1S. Dimitrievski 6.9
- 12T. Rendall ▼ 82' 6.6
- 4U. Nunez 7.0
- 24E. Comert ⚽ 6.9
- 14J. Gaya 6.5
- 8J. Guerra ⚽ ▼ 82' 7.2
- 2G. Rodriguez 6.2
- 11L. Rioja ▼ 70' 6.7
- 23F. Ugrinic ▼ 74' 7.2
- 17L. Ramazani ▼ 82' 7.6
- 6U. Sadiq ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 13C. Rivero
- 20Renzo Saravia
- 22B. Santamaria
- 7A. Danjuma ▲ 70' 7.2
- 19D. Raba ▲ 82' 6.3
- 16D. Lopez ▲ 82' 6.6
- 5C. Tarrega
- 18Pepelu
- 9H. Duro ⚽ ▲ 74' 7.2
- 10A. Almeida ▲ 82' 7.3
- 21J. Vazquez
- 27D. Otorbi
- 1A. Sivera 8.9
- 14N. Tenaglia 7.2
- 23C. Protesoni ▼ 30' 7.0
- 5J. Pacheco 5.3
- 17Jonny Otto 6.9
- 7A. Perez 7.0
- 18J. Guridi ▼ 68' 6.9
- 8A. Blanco 6.2
- 10C. Alena ▼ 68' 6.2
- 11T. Martinez ▼ 84' 7.3
- 15L. Boye ⚽2 8.7
Dự bị 10
- 13R. Fernandez
- 31G. Swiderski
- 4D. Suarez ▲ 68' 7.0
- 16V. Koski
- 22I. Diabate
- 3Yusi ▲ 30' 5.7
- 9M. Diaz ▲ 84' 6.2
- 6A. Guevara ▲ 68' 6.7
- 20Calebe
- 21A. Rebbach
Thống kê
01⚑10
⚑262
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm10
8Trúng đích4
5Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
10Phạt góc2
4Việt vị1
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua5
1.20Bàn thắng ngăn chặn1.20
550Chuyền bóng362
488Chuyền chính xác289
89%Chính xác chuyền80%
2.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu42
50Ghi được47
59Thủng lưới58
1.19Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai27