Valencia vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Valencia 0-1 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 3, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DWDWW Deportivo Alavés
- 11' Antonio Blanco
- 22' Nahuel Tenaglia
- 34' ▲ Cristian Rivero ▼ Jaume Doménech
- HT0-0
- 46' ▲ Sergi Canós ▼ André Almeida
- 54' ▲ Rafa Marín ▼ Andoni Gorosabel
- 66' ▲ Cenk Özkaçar ▼ Jesús Vázquez
- 68' 0-1 Javi López · Carlos Vicente
- 72' ▲ Samuel Omorodion ▼ Kike García
- 72' ▲ Ander Guevara ▼ Antonio Blanco
- 76' ▲ Roman Yaremchuk ▼ Peter González
- 76' ▲ Dimitri Foulquier ▼ Thierry Correia
- 77' Samuel Omorodion
- 78' Hugo Duro
- 89' ▲ Álex Sola ▼ Jon Guridi
- 89' ▲ Luis Rioja ▼ Carlos Vicente
- FT0-1
Đội hình
- 1Jaume Doménech ▼ 34' 6.9
- 12Thierry Correia ▼ 76' 6.3
- 3Cristhian Mosquera 7.3
- 34Yarek Gasiorowski 6.9
- 21Jesús Vázquez ▼ 66' 7.3
- 11Peter González ▼ 76' 7.2
- 18Pepelu 6.3
- 8Javier Guerra 6.5
- 16Diego Lopez 7.0
- 10André Almeida ▼ 46' 7.2
- 9Hugo Duro 7.2
Dự bị 10
- 13Cristian Rivero ▲ 34' 6.6
- 7Sergi Canós ▲ 46' 6.3
- 15Cenk Özkaçar ▲ 66' 6.3
- 20Dimitri Foulquier ▲ 76' 7.0
- 17Roman Yaremchuk ▲ 76' 6.6
- 49Vicent Abril
- 6Hugo Guillamón
- 47David Otorbi
- 19Selim Amallah
- 22Alberto Mari
- 1Antonio Sivera 7.3
- 2Andoni Gorosabel ▼ 54' 7.0
- 5Abdelkabir Abqar 7.0
- 14Nahuel Tenaglia 7.0
- 27Javi López ⚽ 7.7
- 23Carlos Benavídez 7.3
- 8Antonio Blanco ▼ 72' 7.3
- 22Carlos Vicente ⇢ ▼ 89' 7.5
- 18Jon Guridi ▼ 89' 6.6
- 20Giuliano Simeone 6.7
- 15Kike García ▼ 72' 7.5
Dự bị 12
- 16Rafa Marín ▲ 54' 6.9
- 6Ander Guevara ▲ 72' 6.5
- 32Samuel Omorodion ▲ 72' 6.7
- 7Álex Sola ▲ 89' 6.7
- 11Luis Rioja ▲ 89' 7.0
- 33Adrián Rodríguez
- 31Jesús Owono
- 17Xeber Alkain
- 21Abderrahman Rebbach
- 10Ianis Hagi
- 29Joaquin Panichelli
- 39Eneko Ortiz
Thống kê
01⚑5
⚑730
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm14
1Trúng đích4
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn6
5Phạt góc7
2Việt vị0
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
423Chuyền bóng313
335Chuyền chính xác224
79%Chính xác chuyền72%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu48
54Ghi được56
57Thủng lưới57
1.13Bàn thắng mỗi trận1.17
18Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai33