Valencia vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Valencia 3-0 Deportivo Alavés tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 3, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DWDWW Deportivo Alavés
- 3' D. Wass · D. Cheryshev 1-0
- 28' Florian Lejeune
- 45' Mamadou Loum
- 45'+2 Carlos Soler · Gonçalo Guedes 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Luis Rioja ▼ Manu García
- 60' Gonçalo Guedes · M. Gómez 3-0
- 61' Fernando Pacheco
- 61' Matthew Miazga
- 62' ▲ M. Sylla ▼ J. Guidetti
- 62' ▲ Pere Pons ▼ M. Loum
- 68' ▲ U. Račić ▼ Hugo Guillamón
- 68' ▲ Marcos André ▼ Gonçalo Guedes
- 68' ▲ Edgar Méndez ▼ F. Pellistri
- 83' ▲ Toni Moya ▼ Pina
- 85' ▲ M. Diakhaby ▼ O. Alderete
- 85' ▲ Y. Musah ▼ D. Wass
- 86' Mouctar Diakhaby
- 90'+1 ▲ Jesús Vázquez ▼ D. Cheryshev
- FT3-0
Đội hình
- 28G. Mamardashvili 7.5
- 5Gabriel Paulista 7.2
- 14José Gayà 7.3
- 15O. Alderete ▼ 85' 7.2
- 2Thierry Correia 7.2
- 6Hugo Guillamón ▼ 68' 6.2
- 18D. Wass ⚽ ▼ 85' 7.2
- 17D. Cheryshev ⇢ ▼ 90' 6.9
- 7Gonçalo Guedes ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.9
- 10Carlos Soler ⚽ 8.3
- 9M. Gómez ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 8U. Račić ▲ 68' 6.3
- 22Marcos André ▲ 68' 6.6
- 12M. Diakhaby ▲ 85' 6.2
- 4Y. Musah ▲ 85' 6.3
- 32Jesús Vázquez ▲ 90'
- 21Manu Vallejo
- 34Joseda
- 11Sobrino
- 27K. Koindredi
- 13J. Cillessen
- 1Pacheco 5.9
- 22F. Lejeune 6.3
- 23Ximo Navarro 6.5
- 4M. Miazga 6.7
- 27Javi López 6.0
- 8Pina ▼ 83' 6.2
- 14Manu García ▼ 46' 6.6
- 6M. Loum ▼ 62' 6.3
- 18F. Pellistri ▼ 68' 6.2
- 9Joselu 7.0
- 10J. Guidetti ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 11Luis Rioja ▲ 46' 7.2
- 7M. Sylla ▲ 62' 6.6
- 20Pere Pons ▲ 62' 6.9
- 17Edgar Méndez ▲ 68' 6.7
- 15Toni Moya ▲ 83' 6.3
- 2Alberto Rodríguez
- 13Sivera
- 21Martín Aguirregabiria
- 19Iván Martín
- 5Laguardia
- 12Saúl García
- 24Miguel de la Fuente
Thống kê
01⚑4
⚑440
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm9
4Trúng đích2
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị2
20Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
353Chuyền bóng373
270Chuyền chính xác284
76%Chính xác chuyền76%
So sánh
53Trận đấu50
73Ghi được54
66Thủng lưới85
1.38Bàn thắng mỗi trận1.08
18Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai26