Real Madrid vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 4-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 8, hòa 1, Real Sociedad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- LLWDW Real Sociedad
- 5' G. Garcia · T. Alexander-Arnold 1-0
- 20' Dean Huijsen
- 21' 1-1 M. Oyarzabal11m
- 25' Vinicius Junior11m 2-1
- 31' F. Valverde · A. Carreras 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ G. Guedes ▼ Wesley
- 48' Vinicius Junior11m 4-1
- 60' ▲ D. Carvajal ▼ T. Alexander-Arnold
- 60' ▲ D. Alaba ▼ A. Rudiger
- 60' ▲ B. Turrientes ▼ Y. Herrera
- 60' ▲ O. Oskarsson ▼ M. Oyarzabal
- 73' ▲ D. Ceballos ▼ E. Camavinga
- 73' ▲ B. Diaz ▼ F. Valverde
- 73' ▲ D. Diaz ▼ P. Marin
- 79' ▲ J. Cestero Sancho ▼ A. Tchouameni
- 90'+2 Beñat Turrientes
- FT4-1
Đội hình
- 1T. Courtois 7.0
- 12T. Alexander-Arnold ⇢ ▼ 60' 7.2
- 22A. Rudiger ▼ 60' 6.2
- 24D. Huijsen 6.5
- 18A. Carreras ⇢ 7.3
- 8F. Valverde ⚽ ▼ 73' 8.2
- 15A. Guler 6.9
- 14A. Tchouameni ▼ 79' 7.7
- 6E. Camavinga ▼ 73' 6.6
- 16G. Garcia ⚽ 7.2
- 7Vinicius Junior ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 13A. Lunin
- 2D. Carvajal ▲ 60' 6.9
- 4D. Alaba ▲ 60' 7.2
- 10K. Mbappe
- 17R. Asencio
- 19D. Ceballos ▲ 73' 6.6
- 20F. Garcia
- 21B. Diaz ▲ 73' 6.3
- 23F. Mendy
- 30F. Mastantuono
- 28J. Cestero Sancho ▲ 79' 6.7
- 38C. Palacios
- 1A. Remiro 6.2
- 2J. Aramburu 4.9
- 31J. Martin 7.2
- 5I. Zubeldia 6.2
- 3A. Munoz 5.7
- 12Y. Herrera ▼ 60' 7.2
- 4J. Gorrotxategi 7.3
- 15P. Marin ▼ 73' 6.2
- 18C. Soler 7.3
- 22Wesley ▼ 46' 6.2
- 10M. Oyarzabal ⚽ ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 13U. Marrero
- 6A. Elustondo
- 8B. Turrientes ▲ 60' 7.0
- 9O. Oskarsson ▲ 60' 6.3
- 11G. Guedes ▲ 46' 6.6
- 16D. Caleta-Car
- 17S. Gomez
- 19J. Karrikaburu
- 20A. Odriozola
- 26D. Diaz ▲ 73' 6.5
- 46I. Aguirre
- 47J. Ochieng
Thống kê
01⚑4
⚑610
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm13
5Trúng đích3
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
4Phạt góc6
5Việt vị1
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-1.13Bàn thắng ngăn chặn-1.13
585Chuyền bóng534
533Chuyền chính xác488
91%Chính xác chuyền91%
3.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu43
118Ghi được66
59Thủng lưới64
2.15Bàn thắng mỗi trận1.53
19Giữ sạch lưới5
35Trên 2.5 bàn23
63Hiệp hai35