Real Madrid vs Real Sociedad
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 2-1 Real Sociedad tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 8, hòa 1, Real Sociedad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- LLWDW Real Sociedad
- 5' 0-1 Ander Barrenetxea
- 33' Aurélien Tchouaméni
- HT0-1
- 46' Federico Valverde · Fran García 1-1
- 60' Joselu · Fran García 2-1
- 62' ▲ Eduardo Camavinga ▼ Joselu
- 62' ▲ Luka Modrić ▼ Aurélien Tchouaméni
- 68' Mikel Merino
- 69' ▲ Aihen Muñoz ▼ Kieran Tierney
- 71' Fran García
- 74' ▲ Nacho Fernández ▼ Fran García
- 77' Hamari Traore
- 81' ▲ Umar Sadiq ▼ Mikel Oyarzabal
- 81' ▲ Arsen Zakharyan ▼ Brais Méndez
- 81' ▲ Mohamed-Ali Cho ▼ Ander Barrenetxea
- 87' ▲ Lucas Vázquez ▼ Federico Valverde
- 87' ▲ Brahim Díaz ▼ Rodrygo
- 90'+4 David Alaba
- FT2-1
Đội hình
- 25Kepa Arrizabalaga 7.2
- 2Daniel Carvajal 7.9
- 22Antonio Rüdiger 6.7
- 4David Alaba 6.6
- 20Fran García ⇢2 ▼ 74' 7.6
- 15Federico Valverde ⚽ ▼ 87' 8.2
- 18Aurélien Tchouaméni ▼ 62' 6.7
- 8Toni Kroos 7.5
- 5Jude Bellingham 7.5
- 11Rodrygo ▼ 87' 7.0
- 14Joselu ⚽ ▼ 62' 7.5
Dự bị 10
- 12Eduardo Camavinga ▲ 62' 6.7
- 10Luka Modrić ▲ 62' 6.3
- 6Nacho Fernández ▲ 74' 6.3
- 17Lucas Vázquez ▲ 87' 6.7
- 21Brahim Díaz ▲ 87' 6.9
- 31Lucas Cañizares
- 13Andriy Lunin
- 33Gonzalo García
- 32Nico Paz
- 19Dani Ceballos
- 1Álex Remiro 7.6
- 18Hamari Traore 7.2
- 5Igor Zubeldia 6.3
- 24Robin Le Normand 6.2
- 17Kieran Tierney ▼ 69' 6.2
- 23Brais Méndez ▼ 81' 6.7
- 4Martín Zubimendi 7.0
- 8Mikel Merino 6.5
- 14Takefusa Kubo 8.0
- 10Mikel Oyarzabal ▼ 81' 6.3
- 7Ander Barrenetxea ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 12
- 3Aihen Muñoz ▲ 69' 7.0
- 12Arsen Zakharyan ▲ 81' 6.3
- 11Mohamed-Ali Cho ▲ 81' 6.9
- 19Umar Sadiq ▲ 81' 6.7
- 37Aitor Fraga
- 32Unai Marrero
- 2Álvaro Odriozola
- 26Urko González
- 20Jon Pacheco
- 16Jon Ander Olasagasti
- 22Beñat Turrientes
- 9Carlos Fernández
Thống kê
03⚑4
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm15
8Trúng đích5
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
4Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua6
516Chuyền bóng494
449Chuyền chính xác430
87%Chính xác chuyền87%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu59
135Ghi được71
61Thủng lưới54
2.25Bàn thắng mỗi trận1.2
26Giữ sạch lưới27
37Trên 2.5 bàn20
82Hiệp hai35