Real Madrid
4 : 4
FT · Hiệp một 1:1 · sau hiệp phụ
·
Real Sociedad

Real Madrid vs Real Sociedad

Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 4-4 Real Sociedad tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 8, hòa 1, Real Sociedad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Semi-finals
Sân vận động
Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
Phong độ
WWWLW Real Madrid
LLWDW Real Sociedad
  1. -5' Javi López
  2. 16' 0-1 Barrenetxea · Pablo Marín
  3. 27' Aritz Elustondo N. Aguerd
  4. 30' Endrick · Vinícius Júnior 1-1
  5. HT1-1
  6. 66' K. Mbappé Endrick
  7. 68' Sergio Gómez Barrenetxea
  8. 72' 1-2 D. Alabaphản lưới
  9. 74' Jon Aramburu
  10. 79' L. Modrić Lucas Vázquez
  11. 79' H. Traoré J. Aramburu
  12. 80' 1-3 Mikel Oyarzabal · T. Kubo
  13. 82' J. Bellingham · Vinícius Júnior 2-3
  14. 86' A. Tchouaméni · Rodrygo 3-3
  15. 87' Mikel Oyarzabal
  16. 90'+2 Eduardo Camavinga
  17. 90' A. Rüdiger D. Alaba
  18. 90' Fran García E. Camavinga
  19. 90' Jon Olasagasti Pablo Marín
  20. 90'+3 3-4 Mikel Oyarzabal · Sergio Gómez
  21. 105' A. Güler Rodrygo
  22. 105' Brahim Díaz Raúl Asencio
  23. 105' O. Óskarsson Mikel Oyarzabal
  24. 105' Arkaitz Mariezkurrena T. Kubo
  25. 106' Jon Ander Olasagasti
  26. 115' A. Rüdiger · A. Güler 4-4
  27. FT4-4

Đội hình

Real Madrid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Ancelotti
  1. 13A. Lunin 6.3
  2. 17Lucas Vázquez ▼ 79' 7.2
  3. 35Raúl Asencio ▼ 105' 6.2
  4. 4D. Alaba ▼ 90' 5.9
  5. 6E. Camavinga ▼ 90' 6.3
  6. 8F. Valverde 6.9
  7. 14A. Tchouaméni 7.6
  8. 11Rodrygo ▼ 105' 7.9
  9. 5J. Bellingham 8.6
  10. 7Vinícius Júnior ⇢2 8.0
  11. 16Endrick ▼ 66' 7.6

Dự bị 9

  1. 9K. Mbappé ▲ 66' 7.3
  2. 10L. Modrić ▲ 79' 7.0
  3. 22A. Rüdiger ▲ 90' 7.3
  4. 20Fran García ▲ 90' 6.6
  5. 15A. Güler ▲ 105' 7.5
  6. 21Brahim Díaz ▲ 105' 6.5
  7. 34Sergio Mestre
  8. 26Fran González
  9. 18Jesús Vallejo
Real Sociedad Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Imanol Alguacil
  1. 1Álex Remiro 7.2
  2. 19J. Aramburu ▼ 79' 6.5
  3. 5Zubeldia 6.3
  4. 21N. Aguerd ▼ 27' 6.7
  5. 3Aihen Muñoz 6.3
  6. 4Martín Zubimendi 6.9
  7. 14T. Kubo ▼ 105' 7.0
  8. 24L. Sučić 6.6
  9. 28Pablo Marín ▼ 90' 7.5
  10. 7Barrenetxea ▼ 68' 7.0
  11. 10Mikel Oyarzabal ⚽2 ▼ 105' 8.7

Dự bị 11

  1. 6Aritz Elustondo ▲ 27' 6.0
  2. 17Sergio Gómez ▲ 68' 7.2
  3. 18H. Traoré ▲ 79' 6.0
  4. 16Jon Olasagasti ▲ 90' 6.3
  5. 9O. Óskarsson ▲ 105' 6.3
  6. 40Arkaitz Mariezkurrena ▲ 105' 6.2
  7. 13Unai Marrero
  8. 31Jon Martín
  9. 43Dani Díaz
  10. 12Javi López
  11. 22Beñat Turrientes

Thống kê

0110
640
58%Kiểm soát bóng42%
26Dứt điểm11
10Trúng đích5
11Chệch đích4
21Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
10Phạt góc6
3Việt vị2
6Phạm lỗi23
1Thẻ vàng4
2Cứu thua6
707Chuyền bóng493
637Chuyền chính xác428
90%Chính xác chuyền87%

So sánh

65Trận đấu63
140Ghi được80
80Thủng lưới75
2.15Bàn thắng mỗi trận1.27
21Giữ sạch lưới22
43Trên 2.5 bàn28
85Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu