Levante UD vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 0-0 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 2, hòa 4, Atlético Madrid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- WDWLL Atlético Madrid
- 21' Clément Lenglet
- 27' ▲ J. Alvarez ▼ A. Sorloth
- 29' ▲ M. Sanchez ▼ M. Moreno
- HT0-0
- 46' ▲ D. Hancko ▼ C. Lenglet
- 49' ▲ Koke ▼ P. Barrios
- 58' ▲ M. Pubill ▼ T. Almada
- 59' ▲ K. Etta Eyong ▼ I. Losada
- 59' ▲ A. Baena ▼ M. Llorente
- 73' ▲ J. Monserrate ▼ N. Gonzalez
- 75' ▲ J. A. Olasagasti ▼ C. Alvarez
- 75' ▲ P. Cortes ▼ K. Tunde
- 84' Adrián de la Fuente
- 89' ▲ T. Abed ▼ I. Romero
- 90'+2 Jon Ander Olasagasti
- FT0-0
Đội hình
- 13M. Ryan 8.2
- 22J. Toljan 6.9
- 4Dela 6.9
- 2M. Moreno ▼ 29' 6.6
- 3A. Matturro 7.2
- 14U. Raghouber 7.0
- 10P. Martinez 6.9
- 26K. Tunde ▼ 75' 6.3
- 24C. Alvarez ▼ 75' 6.9
- 18I. Losada ▼ 59' 6.9
- 9I. Romero ▼ 89' 6.2
Dự bị 12
- 1P. Cunat
- 32A. Primo
- 8J. A. Olasagasti ▲ 75' 6.7
- 11J. Morales
- 12U. Vencedor
- 16K. Arriaga
- 19C. Espi
- 21K. Etta Eyong ▲ 59' 6.5
- 23M. Sanchez ▲ 29' 7.0
- 27P. Cortes ▲ 75' 6.3
- 29N. Perez
- 55T. Abed ▲ 89'
- 13J. Oblak 6.9
- 16N. Molina 6.5
- 24R. Le Normand 7.7
- 15C. Lenglet ▼ 46' 6.9
- 3M. Ruggeri 7.2
- 14M. Llorente ▼ 59' 6.9
- 8P. Barrios ▼ 49' 6.3
- 5J. Cardoso 7.3
- 23N. Gonzalez ▼ 73' 7.5
- 11T. Almada ▼ 58' 7.0
- 9A. Sorloth ▼ 27' 6.3
Dự bị 9
- 1J. Musso
- 31S. Esquivel
- 2J. M. Gimenez
- 17D. Hancko ▲ 46' 7.0
- 18M. Pubill ▲ 58' 6.9
- 6Koke ▲ 49' 7.2
- 10A. Baena ▲ 59' 6.6
- 27J. Monserrate ▲ 73' 6.6
- 19J. Alvarez ▲ 27' 6.3
Thống kê
02⚑4
⚑710
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm10
2Trúng đích4
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc7
1Việt vị3
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
0.54Bàn thắng ngăn chặn0.54
424Chuyền bóng512
341Chuyền chính xác438
80%Chính xác chuyền86%
0.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu57
54Ghi được100
66Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận1.75
11Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai53