Levante UD
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Madrid

Levante UD vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: Levante UD 0-2 Atlético Madrid tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 18 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 2, hòa 4, Atlético Madrid thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Round of 16
Sân vận động
Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
Phong độ
LDWDL Levante UD
DWLLW Atlético Madrid
  1. HT0-0
  2. 46' Á. Correa Pablo Barrios
  3. 54' 0-1 Álvaro Morata · Marcos Llorente
  4. 59' Campaña Jorge de Frutos
  5. 59' Cantero C. Musonda
  6. 64' Saúl Álvaro Morata
  7. 70' Álex Muñoz
  8. 71' Soldado M. Bouldini
  9. 71' Wesley Moraes Joni Montiel
  10. 79' Koke R. De Paul
  11. 85' José Campaña
  12. 86' Andrés García Pablo Martínez
  13. 90'+1 0-2 Marcos Llorente · N. Molina
  14. FT0-2

Đội hình

Levante UD Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Javi Calleja
  1. 13Joan Femenías 6.3
  2. 2Son 6.2
  3. 4Róber Pier 6.3
  4. 16Álex Muñoz 6.5
  5. 23M. Saracchi 6.2
  6. 8Pepelu 7.0
  7. 18Jorge de Frutos ▼ 59' 6.0
  8. 20Joni Montiel ▼ 71' 6.2
  9. 6Pablo Martínez ▼ 86' 7.3
  10. 21C. Musonda ▼ 59' 6.2
  11. 22M. Bouldini ▼ 71' 6.3

Dự bị 10

  1. 24Campaña ▲ 59' 6.6
  2. 11Cantero ▲ 59' 6.2
  3. 9Soldado ▲ 71' 6.3
  4. 7Wesley Moraes ▲ 71' 6.7
  5. 41Andrés García ▲ 86' 6.3
  6. 31Carlos Giménez
  7. 15Postigo
  8. 14Rúben Vezo
  9. 35Hugo Redón
  10. 1Dani Cárdenas
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 13J. Oblak 7.3
  2. 16N. Molina 8.0
  3. 15S. Savić 7.9
  4. 22Hermoso 7.6
  5. 23Reinildo 7.3
  6. 14Marcos Llorente 8.3
  7. 5R. De Paul ▼ 79' 7.2
  8. 4G. Kondogbia 7.5
  9. 34Pablo Barrios ▼ 46' 6.7
  10. 19Álvaro Morata ▼ 64' 7.2
  11. 8A. Griezmann 7.3

Dự bị 11

  1. 10Á. Correa ▲ 46' 6.9
  2. 17Saúl ▲ 64' 6.6
  3. 6Koke ▲ 79' 6.2
  4. 20A. Witsel
  5. 11T. Lemar
  6. 3Reguilón
  7. 29Carlos Martín
  8. 18Felipe
  9. 1I. Grbić
  10. 36Marco Moreno
  11. 32Alberto Moreno

Thống kê

029
300
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm7
2Trúng đích4
4Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
9Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
2Cứu thua2
506Chuyền bóng562
428Chuyền chính xác462
85%Chính xác chuyền82%

So sánh

55Trận đấu54
68Ghi được99
41Thủng lưới49
1.24Bàn thắng mỗi trận1.83
26Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai61

Đối đầu

Trang trận đấu