Levante UD vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 2-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 2, hòa 4, Atlético Madrid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Trọng tài
- Ignacio Iglesias Villanueva, Spain
- Phong độ
- LDWDL Levante UD
- DWLLW Atlético Madrid
- 6' E. Cabaco · Rúben Vezo 1-0
- 33' ▲ Fran Manzanara ▼ Rubén Rochina
- 36' Roger Martí 2-0
- 39' Francisco Montero
- HT2-0
- 46' ▲ Sergio Camello ▼ T. Partey
- 51' Ángel Correa
- 63' ▲ Vitolo ▼ T. Lemar
- 68' 2-1 Rodri Hernández · Juanfran
- 73' ▲ M. Simon ▼ Luna
- 75' ▲ Víctor Mollejo ▼ Francisco Montero
- 78' ▲ José Luis Morales ▼ Pedro López
- 79' 2-2 Sergio Camello
- FT2-2
Đội hình
- 1Koke 7.3
- 19Pedro López ▼ 78' 6.8
- 22Luna ▼ 73' 7.1
- 14Rúben Vezo ⇢ 7.7
- 6Chema 6.8
- 18E. Cabaco ⚽ 7.2
- 16Rubén Rochina ▼ 33' 6.4
- 24Campaña 7.3
- 10E. Bardhi 5.9
- 9Roger Martí ⚽ 7.8
- 20R. Dwamena 7.0
Dự bị 7
- 27Fran Manzanara ▲ 33' 6.9
- 7M. Simon ▲ 73' 7.2
- 11José Luis Morales ▲ 78' 5.9
- 2Borja Mayoral
- 32Pepelu
- 13Oier
- 30S. Moore
- 1Adán 7.0
- 20Juanfran ⇢ 7.0
- 3Filipe Luis 6.8
- 2D. Godín 6.7
- 35Francisco Montero ▼ 75' 6.2
- 6Koke 6.9
- 11T. Lemar ▼ 63' 6.8
- 5T. Partey ▼ 46' 6.4
- 14Rodri Hernández ⚽ 7.2
- 7A. Griezmann 6.6
- 10Á. Correa 5.7
Dự bị 7
- 55Sergio Camello ⚽ ▲ 46' 7.3
- 23Vitolo ▲ 63' 6.1
- 40Víctor Mollejo ▲ 75' 6.2
- 4S. Arias
- 37Alex dos Santos
- 54Manu Sánchez
- 43Toni Moya
Thống kê
00⚑6
⚑411
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm17
7Trúng đích8
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn4
6Phạt góc4
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua5
423Chuyền bóng501
357Chuyền chính xác432
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 55 - 29 | +26 | 76 | |
| 3 | 38 | 63 - 46 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 6 | 38 | 62 - 47 | +15 | 59 | |
| 7 | 38 | 48 - 50 | -2 | 53 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 46 | -1 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 52 | -8 | 50 | |
| 11 | 38 | 39 - 50 | -11 | 50 | |
| 12 | 38 | 46 - 50 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 37 - 43 | -6 | 45 | |
| 14 | 38 | 49 - 52 | -3 | 44 | |
| 15 | 38 | 59 - 66 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 32 - 51 | -19 | 41 | |
| 17 | 38 | 53 - 62 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 37 - 53 | -16 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 65 | -22 | 33 | |
| 20 | 38 | 41 - 70 | -29 | 32 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu54
64Ghi được82
71Thủng lưới49
1.52Bàn thắng mỗi trận1.52
8Giữ sạch lưới26
28Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai49