Atlético Madrid vs Levante UD
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 3-1 Levante UD tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 4, hòa 4, Levante UD thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- LDWDL Levante UD
- 12' Delaphản lưới 1-0
- 21' 1-1 M. Sanchez · J. A. Olasagasti
- 40' Jon Ander Olasagasti
- HT1-1
- 61' ▲ T. Almada ▼ A. Sorloth
- 61' ▲ A. Griezmann ▼ P. Barrios
- 61' A. Griezmann · M. Llorente 2-1
- 73' ▲ N. Gonzalez ▼ G. Simeone
- 74' ▲ G. Koyalipou ▼ J. A. Olasagasti
- 74' ▲ J. Morales ▼ R. Brugue
- 79' ▲ N. Molina ▼ M. Ruggeri
- 79' ▲ C. Gallagher ▼ A. Baena
- 80' A. Griezmann 3-1
- 84' Nahuel Molina
- 85' ▲ O. Rey ▼ U. Elgezabal
- 86' ▲ V. Garcia ▼ J. Toljan
- 86' ▲ A. Matturro ▼ M. Sanchez
- 87' Marcos Llorente
- 90' José María Giménez
- 90'+3 Carlos Álvarez
- FT3-1
Đội hình
- 13J. Oblak 7.3
- 14M. Llorente ⇢ 8.0
- 2J. M. Gimenez 6.9
- 17D. Hancko 7.0
- 3M. Ruggeri ▼ 79' 6.9
- 20G. Simeone ▼ 73' 6.3
- 8P. Barrios ▼ 61' 7.2
- 6Koke 7.0
- 10A. Baena ▼ 79' 7.9
- 9A. Sorloth ▼ 61' 6.0
- 19J. Alvarez 7.3
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 21J. Galan
- 15C. Lenglet
- 16N. Molina ▲ 79' 6.7
- 18M. Pubill
- 11T. Almada ▲ 61' 6.7
- 4C. Gallagher ▲ 79' 6.7
- 5J. Cardoso
- 23N. Gonzalez ▲ 73' 6.6
- 7A. Griezmann ⚽2 ▲ 61' 8.2
- 12C. Martin
- 22G. Raspadori
- 13M. Ryan 9.3
- 22J. Toljan ▼ 86' 6.2
- 4Dela 6.2
- 2M. Moreno 6.2
- 23M. Sanchez ⚽ ▼ 86' 7.5
- 24C. Alvarez 7.3
- 5U. Elgezabal ▼ 85' 6.7
- 16K. Arriaga 6.3
- 8J. A. Olasagasti ⇢ ▼ 74' 6.2
- 7R. Brugue ▼ 74' 6.7
- 21Etta Eyong 6.6
Dự bị 11
- 1P. Cunat
- 32A. Primo
- 14J. Cabello
- 17V. Garcia ▲ 86' 6.6
- 3A. Matturro ▲ 86' 6.7
- 6D. Varela Pampin
- 20O. Rey ▲ 85' 6.7
- 15G. Koyalipou ▲ 74' 6.5
- 18I. Losada
- 11J. Morales ▲ 74' 6.9
- 9I. Romero
Thống kê
03⚑21
⚑410
74%Kiểm soát bóng26%
25Dứt điểm6
10Trúng đích3
9Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
21Phạt góc4
1Việt vị4
5Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
2Cứu thua8
1.60Bàn thắng ngăn chặn1.60
630Chuyền bóng212
559Chuyền chính xác151
89%Chính xác chuyền71%
2.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu42
100Ghi được54
75Thủng lưới66
1.75Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn18
53Hiệp hai34