Levante UD vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: Levante UD 2-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Levante UD thắng 2, hòa 4, Atlético Madrid thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- WLDWD Levante UD
- WDWLL Atlético Madrid
- 12' 0-1 A. Griezmann · Felipe
- 18' Mario Hermoso
- 25' Felipe
- 37' E. Bardhi11m 1-1
- 40' Pepelu
- HT1-1
- 59' ▲ R. De Paul ▼ H. Herrera
- 59' ▲ Á. Correa ▼ L. Suárez
- 65' Koke
- 67' ▲ Renan Lodi ▼ Hermoso
- 70' ▲ Cantero ▼ Dani Gómez
- 70' ▲ Miramón ▼ Son
- 72' ▲ Matheus Cunha ▼ A. Griezmann
- 76' ▲ Pablo Martínez ▼ M. Malsa
- 76' 1-2 Matheus Cunha
- 80' ▲ Jorge de Frutos ▼ Pepelu
- 85' José Maria Giménez
- 86' Enis Bardhi
- 87' Ángel Correa
- 90'+9 Róber Pier
- 90'+6 Róber Pier
- 90'+9 Róber Pier
- 90' E. Bardhi11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1Aitor Fernández 6.3
- 6Ó. Duarte 6.9
- 14Rúben Vezo 7.0
- 2Son ▼ 70' 6.5
- 3Enric Franquesa 6.2
- 4Rober 6.3
- 11Morales 6.9
- 12M. Malsa ▼ 76' 6.7
- 10E. Bardhi ⚽2 8.5
- 8Pepelu ▼ 80' 6.2
- 21Dani Gómez ▼ 70' 6.5
Dự bị 10
- 29Cantero ▲ 70' 6.5
- 20Miramón ▲ 70' 6.3
- 25Pablo Martínez ▲ 76' 6.3
- 18Jorge de Frutos ▲ 80' 6.2
- 17N. Vukčević
- 23Coke
- 16Soldado
- 34Dani Cárdenas
- 7Álex Blesa
- 19Clerc
- 13J. Oblak 6.3
- 23K. Trippier 6.6
- 18Felipe ⇢ 7.3
- 2J. Giménez 6.7
- 22Hermoso ▼ 67' 6.6
- 16H. Herrera ▼ 59' 7.3
- 6Koke 6.3
- 21Y. Carrasco 6.7
- 9L. Suárez ▼ 59' 6.2
- 8A. Griezmann ⚽ ▼ 72' 7.3
- 7João Félix 7.2
Dự bị 8
- 5R. De Paul ▲ 59' 6.9
- 10Á. Correa ▲ 59' 6.3
- 12Renan Lodi ▲ 67' 6.2
- 19Matheus Cunha ⚽ ▲ 72' 7.2
- 1B. Lecomte
- 15S. Savić
- 17I. Šaponjić
- 24Š. Vrsaljko
Thống kê
13⚑5
⚑250
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm7
3Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc2
4Việt vị4
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
317Chuyền bóng608
244Chuyền chính xác526
77%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu57
72Ghi được87
86Thủng lưới64
1.5Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai54