Rayo Vallecano
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Betis

Rayo Vallecano vs Real Betis

Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 0-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 1, hòa 5, Real Betis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
Sân vận động
Estadio de Vallecas, Madrid
Phong độ
LLDLW Rayo Vallecano
WWLWW Real Betis
  1. 7' M. Bartra D. Llorente
  2. 9' Marc Roca
  3. 18' F. Perez J. de Frutos
  4. 45'+5 Augusto Batalla
  5. 45'+1 Fran Pérez
  6. HT0-0
  7. 59' G. Lo Celso N. Deossa
  8. 66' P. Diaz O. Valentin
  9. 66' S. Camello Pacha
  10. 74' S. Altimira P. Fornals
  11. 74' P. Garcia R. Riquelme
  12. 75' Pathé Ismaël Ciss
  13. 83' G. Gumbau I. Palazon
  14. 83' I. Balliu A. Garcia
  15. 88' Andrei Rațiu
  16. FT0-0

Đội hình

Rayo Vallecano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Inigo Perez
  1. 13A. Batalla 8.6
  2. 2A. Ratiu 7.2
  3. 24F. Lejeune 7.0
  4. 32N. Mendy 7.2
  5. 3P. Chavarria 6.6
  6. 6P. Ciss 7.0
  7. 23O. Valentin ▼ 66' 6.9
  8. 19J. de Frutos ▼ 18' 6.6
  9. 7I. Palazon ▼ 83' 7.2
  10. 22Pacha ▼ 66' 6.6
  11. 18A. Garcia ▼ 83' 6.5

Dự bị 10

  1. 1D. Cardenas
  2. 30J. Gil
  3. 4P. Diaz ▲ 66' 6.9
  4. 5Luiz Felipe
  5. 10S. Camello ▲ 66' 6.6
  6. 15G. Gumbau ▲ 83' 6.3
  7. 20I. Balliu ▲ 83' 6.6
  8. 21F. Perez ▲ 18' 6.3
  9. 28S. Becerra
  10. 33J. Vertrouwd
Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manuel Pellegrini
  1. 1Alvaro Valles 8.7
  2. 24A. Ruibal 6.9
  3. 3D. Llorente ▼ 7'
  4. 4Natan 7.2
  5. 12R. Rodriguez 7.0
  6. 18N. Deossa ▼ 59' 6.5
  7. 21M. Roca 7.3
  8. 7Antony 6.9
  9. 8P. Fornals ▼ 74' 6.9
  10. 17R. Riquelme ▼ 74' 6.3
  11. 19Cucho Hernandez 6.9

Dự bị 9

  1. 13Adrian
  2. 25P. Lopez
  3. 5M. Bartra ▲ 7' 7.7
  4. 6S. Altimira ▲ 74' 6.3
  5. 9C. Avila
  6. 16V. Gomez
  7. 20G. Lo Celso ▲ 59' 6.9
  8. 40A. Ortiz
  9. 52P. Garcia ▲ 74' 6.5

Thống kê

048
310
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm13
7Trúng đích6
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
14Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn3
8Phạt góc3
4Việt vị0
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
6Cứu thua7
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
434Chuyền bóng304
352Chuyền chính xác225
81%Chính xác chuyền74%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

57Trận đấu54
79Ghi được87
61Thủng lưới70
1.39Bàn thắng mỗi trận1.61
21Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu