Real Betis vs Rayo Vallecano
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-1 Rayo Vallecano tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 5, Rayo Vallecano thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- LLDLW Rayo Vallecano
- 27' Ismaila Ciss
- 36' Álvaro García
- 37' Isco11m 1-0
- 45'+1 ▲ Jorge de Frutos ▼ Álvaro García
- HT1-0
- 51' 1-1 Isi Palazón
- 66' ▲ Pablo Fornals ▼ Isco
- 66' ▲ Óscar Valentín ▼ Unai López
- 66' ▲ Sergio Camello ▼ Randy Nteka
- 67' ▲ Assane Diao ▼ Sergi Altimira
- 75' ▲ Aitor Ruibal ▼ Y. Sabaly
- 81' Isi Palazón
- 81' ▲ Juanmi ▼ A. Ezzalzouli
- 81' ▲ Ó. Trejo ▼ Isi Palazón
- 81' ▲ A. Espino ▼ Adri Embarba
- 82' ▲ C. Bakambu ▼ Vitor Roque
- 90'+4 Alfonso Espino
- FT1-1
Đội hình
- 25Fran Vieites 6.9
- 23Y. Sabaly ▼ 75' 6.9
- 5Marc Bartra 7.2
- 3Diego Llorente 7.0
- 15R. Perraud 6.5
- 4J. Cardoso 7.0
- 16Sergi Altimira ▼ 67' 6.9
- 20G. Lo Celso 7.3
- 22Isco ⚽ ▼ 66' 7.3
- 10A. Ezzalzouli ▼ 81' 7.2
- 8Vitor Roque ▼ 82' 7.3
Dự bị 11
- 18Pablo Fornals ▲ 66' 6.7
- 38Assane Diao ▲ 67' 6.6
- 24Aitor Ruibal ▲ 75' 6.3
- 7Juanmi ▲ 81' 6.9
- 11C. Bakambu ▲ 82' 6.9
- 43Lucas Alcázar
- 6Natan
- 41Manu González
- 46Mateo Flores
- 13Adrián
- 19Iker Losada
- 13A. Batalla 7.3
- 2A. Rațiu 7.0
- 5Aridane Hernández 7.0
- 24F. Lejeune 7.2
- 3Pep Chavarría 7.0
- 6P. Ciss 7.2
- 17Unai López ▼ 66' 6.3
- 21Adri Embarba ▼ 81' 6.3
- 7Isi Palazón ⚽ ▼ 81' 7.7
- 18Álvaro García ▼ 45' 6.3
- 11Randy Nteka ▼ 66' 6.7
Dự bị 12
- 19Jorge de Frutos ▲ 45' 6.3
- 23Óscar Valentín ▲ 66' 7.3
- 14Sergio Camello ▲ 66' 6.3
- 8Ó. Trejo ▲ 81' 6.6
- 22A. Espino ▲ 81' 6.5
- 15Gerard Gumbau
- 1Dani Cárdenas
- 20I. Balliu
- 12Sergi Guardiola
- 30Juanpe
- 4Pedro Díaz
- 29Diego Méndez
Thống kê
00⚑5
⚑540
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị5
9Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
3Cứu thua4
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
438Chuyền bóng346
364Chuyền chính xác263
83%Chính xác chuyền76%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu48
108Ghi được57
80Thủng lưới62
1.66Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới12
36Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai29