Rayo Vallecano
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Real Betis

Rayo Vallecano vs Real Betis

Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 1-2 Real Betis tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 9 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 1, hòa 5, Real Betis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Semi-finals
Sân vận động
Estadio de Vallecas, Madrid
Trọng tài
José Sánchez
Phong độ
LLDLW Rayo Vallecano
WWLWW Real Betis
  1. 5' Álvaro García · I. Balliu 1-0
  2. 26' 1-1 Borja Iglesias · N. Fekir
  3. HT1-1
  4. 62' R. Falcao Sergi Guardiola
  5. 65' Óscar Valentín
  6. 66' Tello Juanmi
  7. 68' 1-2 William Carvalho · Tello
  8. 75' R. Nteka Santi Comesaña
  9. 76' Bebé Isi Palazón
  10. 78' Rui Silva
  11. 82' P. Ciss Ó. Trejo
  12. 85' Bellerín Aitor Ruibal
  13. 90' Edgar González Borja Iglesias
  14. FT1-2

Đội hình

Rayo Vallecano Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Andoni Iraola
  1. 13S. Dimitrievski 6.5
  2. 20I. Balliu 7.3
  3. 33Fran García 6.6
  4. 5Catena 6.2
  5. 4Mario Suárez 6.2
  6. 18Álvaro García 6.6
  7. 23Óscar Valentín 6.5
  8. 6Santi Comesaña ▼ 75' 6.7
  9. 8Ó. Trejo ▼ 82' 6.3
  10. 16Sergi Guardiola ▼ 62' 6.7
  11. 7Isi Palazón ▼ 76' 6.7

Dự bị 10

  1. 3R. Falcao ▲ 62' 6.3
  2. 9R. Nteka ▲ 75' 6.2
  3. 10Bebé ▲ 76' 7.2
  4. 21P. Ciss ▲ 82' 6.9
  5. 19Kévin Rodrigues
  6. 1L. Zidane
  7. 24E. Saveljich
  8. 11M. Sylla
  9. 32Mario Hernández
  10. 2N. Maraš
Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pellegrini
  1. 13Rui Silva 7.2
  2. 6Víctor Ruíz 6.7
  3. 5Marc Bartra 6.3
  4. 23Y. Sabaly 6.3
  5. 15Álex Moreno 7.3
  6. 14William Carvalho 7.9
  7. 21G. Rodríguez 7.2
  8. 7Juanmi ▼ 66' 6.3
  9. 8N. Fekir 7.9
  10. 9Borja Iglesias ▼ 90' 7.9
  11. 24Aitor Ruibal ▼ 85' 6.6

Dự bị 10

  1. 11Tello ▲ 66' 7.2
  2. 19Bellerín ▲ 85' 6.3
  3. 3Edgar González ▲ 90'
  4. 28Rodri
  5. 1Joel Robles
  6. 16G. Pezzella
  7. 33Juan Miranda
  8. 20D. Lainez
  9. 4P. Akouokou
  10. 18A. Guardado

Thống kê

017
110
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm15
6Trúng đích5
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn3
7Phạt góc1
3Việt vị1
16Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
400Chuyền bóng383
302Chuyền chính xác283
76%Chính xác chuyền74%

So sánh

50Trận đấu63
55Ghi được114
62Thủng lưới73
1.1Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn37
27Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu