Rayo Vallecano vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Rayo Vallecano 2-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rayo Vallecano thắng 1, hòa 5, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio de Vallecas, Madrid
- Phong độ
- LLDLW Rayo Vallecano
- WWLWW Real Betis
- 28' Raúl de Tomás
- 29' Ayoze Pérez
- 38' Germán Pezzella
- 40' Florian Lejeune 1-0
- 45'+2 Abdul Mumin
- HT1-0
- 54' ▲ Isco ▼ Johnny
- 60' ▲ Sergio Camello ▼ Raúl de Tomás
- 60' ▲ Ismaila Ciss ▼ Álvaro García
- 68' ▲ Alfonso Espino ▼ Josep Chavarría
- 68' ▲ William Carvalho ▼ Nabil Fekir
- 68' ▲ Assane Diao ▼ Willian José
- 78' Sergio Camello 2-0
- 78' ▲ Óscar Trejo ▼ Unai López
- 78' ▲ Andrei Rațiu ▼ Jorge de Frutos
- 82' ▲ Rodri Sánchez ▼ Pablo Fornals
- 82' ▲ Abdessamad Ezzalzouli ▼ Ayoze Pérez
- 83' Isco
- 85' Florian Lejeune
- 90'+8 Ismaila Ciss
- 90'+4 William Carvalho
- FT2-0
Đội hình
- 1Stole Dimitrievski 6.9
- 20Iván Balliu 7.3
- 16Abdul Mumin 7.0
- 24Florian Lejeune ⚽ 8.3
- 3Josep Chavarría ▼ 68' 6.3
- 17Unai López ▼ 78' 6.7
- 23Óscar Valentín 7.2
- 19Jorge de Frutos ▼ 78' 6.9
- 7Isi Palazón 6.7
- 18Álvaro García ▼ 60' 6.9
- 22Raúl de Tomás ▼ 60' 6.5
Dự bị 12
- 21Ismaila Ciss ▲ 60' 6.9
- 34Sergio Camello ⚽ ▲ 60' 7.3
- 12Alfonso Espino ▲ 68' 6.3
- 2Andrei Rațiu ▲ 78' 6.5
- 8Óscar Trejo ▲ 78' 6.2
- 13Dani Cárdenas
- 4Martín Pascual
- 15Miguel Crespo
- 6José Pozo
- 10Bebé
- 11Randy Nteka
- 9Radamel Falcao
- 13Rui Silva 5.9
- 24Aitor Ruibal 6.9
- 6Germán Pezzella 6.2
- 28Chadi Riad 6.7
- 3Juan Miranda 6.6
- 5Guido Rodríguez 7.5
- 4Johnny ▼ 54' 6.3
- 18Pablo Fornals ▼ 82' 7.2
- 8Nabil Fekir ▼ 68' 6.6
- 10Ayoze Pérez ▼ 82' 6.3
- 12Willian José ▼ 68' 6.6
Dự bị 11
- 22Isco ▲ 54' 7.2
- 14William Carvalho ▲ 68' 6.5
- 38Assane Diao ▲ 68' 6.9
- 17Rodri Sánchez ▲ 82' 7.2
- 7Abdessamad Ezzalzouli ▲ 82' 6.3
- 1Claudio Bravo
- 30Francisco Vieites
- 20Abner Vinícius
- 19Sokratis
- 42Pablo Busto
- 27Sergi Altimira
Thống kê
04⚑4
⚑840
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm11
4Trúng đích1
1Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn7
4Phạt góc8
2Việt vị2
22Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
1Cứu thua2
286Chuyền bóng461
185Chuyền chính xác344
65%Chính xác chuyền75%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu55
48Ghi được76
59Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai37