Athletic Bilbao vs Real Madrid
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-3 Real Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 2, hòa 1, Real Madrid thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- WWWLW Real Madrid
- 7' 0-1 K. Mbappe · T. Alexander-Arnold
- 42' 0-2 E. Camavinga · K. Mbappe
- HT0-2
- 46' ▲ J. Areso ▼ I. Lekue
- 46' ▲ U. Gomez ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 55' ▲ R. Asencio ▼ T. Alexander-Arnold
- 59' 0-3 K. Mbappe · A. Carreras
- 66' Álex Berenguer
- 69' ▲ M. Vesga ▼ M. Jauregizar
- 69' ▲ N. Serrano ▼ A. Berenguer
- 69' ▲ A. Guler ▼ E. Camavinga
- 76' Alejandro Rego
- 78' ▲ S. Sanchez ▼ N. Williams
- 78' ▲ Rodrygo ▼ K. Mbappe
- 78' ▲ G. Garcia ▼ Eder Militao
- 78' ▲ B. Diaz ▼ Vinicius Junior
- FT0-3
Đội hình
- 1U. Simon 7.2
- 15I. Lekue ▼ 46' 5.9
- 3D. Vivian 5.7
- 14A. Laporte 6.3
- 19A. Boiro 6.3
- 30A. Rego 6.7
- 7A. Berenguer ▼ 69' 6.2
- 18M. Jauregizar ▼ 69' 6.0
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 46' 6.3
- 10N. Williams ▼ 78' 6.7
- 11G. Guruzeta 6.0
Dự bị 12
- 27A. Padilla
- 2A. Gorosabel
- 4A. Paredes
- 6M. Vesga ▲ 69' 6.9
- 12J. Areso ▲ 46' 6.5
- 17Y. Berchiche
- 20U. Gomez ▲ 46' 6.6
- 22N. Serrano ▲ 69' 6.5
- 25Izeta
- 44S. Sanchez ▲ 78' 6.5
- 48E. Bujan
- 49E. Garcia
- 1T. Courtois 8.0
- 12T. Alexander-Arnold ⇢ ▼ 55' 7.7
- 3Eder Militao ▼ 78' 7.3
- 22A. Rudiger 7.2
- 18A. Carreras ⇢ 7.2
- 14A. Tchouameni 7.6
- 6E. Camavinga ⚽ ▼ 69' 8.2
- 8F. Valverde 6.9
- 5J. Bellingham 8.2
- 10K. Mbappe ⚽2 ⇢ ▼ 78' 10.0
- 7Vinicius Junior ▼ 78' 6.6
Dự bị 11
- 13A. Lunin
- 26Fran
- 9Endrick
- 11Rodrygo ▲ 78' 6.5
- 15A. Guler ▲ 69' 6.9
- 16G. Garcia ▲ 78' 6.7
- 17R. Asencio ▲ 55' 6.9
- 19D. Ceballos
- 20F. Garcia
- 21B. Diaz ▲ 78' 6.7
- 30F. Mastantuono
Thống kê
02⚑5
⚑700
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm13
4Trúng đích8
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn1
5Phạt góc7
1Việt vị1
15Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
5Cứu thua4
1.22Bàn thắng ngăn chặn1.22
375Chuyền bóng641
298Chuyền chính xác567
79%Chính xác chuyền88%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu55
55Ghi được118
86Thủng lưới59
1.08Bàn thắng mỗi trận2.15
8Giữ sạch lưới19
26Trên 2.5 bàn35
32Hiệp hai63