Real Madrid vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid 1-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid thắng 7, hòa 1, Athletic Bilbao thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio Santiago Bernabéu, Madrid
- Trọng tài
- Isidro Díaz de Mera
- Phong độ
- WWWLW Real Madrid
- LLLWW Athletic Bilbao
- HT0-0
- 49' 0-1 Oihan Sancet
- 55' Dani Ceballos
- 57' Oihan Sancet
- 58' ▲ A. Tchouaméni ▼ E. Camavinga
- 58' ▲ Marco Asensio ▼ Dani Ceballos
- 64' ▲ Oier Zarraga ▼ Ander Herrera
- 64' ▲ Álex Berenguer ▼ Nico Williams
- 67' ▲ Unai Vencedor ▼ Mikel Vesga
- 71' Yuri Berchiche
- 72' K. Benzema11m 1-1
- 74' ▲ L. Modrić ▼ K. Benzema
- 77' ▲ Raúl García ▼ Gorka Guruzeta
- 77' ▲ Muniain ▼ Oihan Sancet
- 85' Daniel Carvajal
- 90'+2 ▲ Lucas Vázquez ▼ Marco Asensio
- FT1-1
Đội hình
- 1T. Courtois 9.2
- 2Dani Carvajal 6.3
- 3Éder Militão 7.9
- 6Nacho 6.9
- 22A. Rüdiger 6.9
- 12E. Camavinga ▼ 58' 6.2
- 8T. Kroos 7.2
- 19Dani Ceballos ▼ 58' 6.7
- 21Rodrygo 6.5
- 9K. Benzema ⚽ ▼ 74' 6.9
- 20Vinícius Júnior 6.7
Dự bị 12
- 18A. Tchouaméni ▲ 58' 6.2
- 11Marco Asensio ▲ 58' 6.3
- 10L. Modrić ▲ 74' 6.3
- 17Lucas Vázquez ▲ 90'
- 15F. Valverde
- 7E. Hazard
- 13A. Lunin
- 4D. Alaba
- 16Odriozola
- 5Vallejo
- 23F. Mendy
- 24M. Díaz
- 1Unai Simón 6.6
- 18De Marcos 7.2
- 3Dani Vivian 7.0
- 31Aitor Paredes 6.9
- 17Yuri 6.7
- 23Ander Herrera ▼ 64' 6.6
- 6Mikel Vesga ▼ 67' 6.9
- 9I. Williams 6.5
- 8Oihan Sancet ⚽ ▼ 77' 7.3
- 11Nico Williams ▼ 64' 6.9
- 12Gorka Guruzeta ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 19Oier Zarraga ▲ 64' 6.3
- 7Álex Berenguer ▲ 64' 6.9
- 16Unai Vencedor ▲ 67' 6.6
- 22Raúl García ▲ 77' 6.9
- 10Muniain ▲ 77' 6.9
- 30Unai Gómez
- 33Junior Bita
- 13Julen Agirrezabala
- 29Malcom Adu
- 15Lekue
- 21Capa
- 24Balenziaga
Thống kê
02⚑5
⚑620
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm15
2Trúng đích9
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị4
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
8Cứu thua1
633Chuyền bóng340
575Chuyền chính xác277
91%Chính xác chuyền81%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu56
131Ghi được84
65Thủng lưới53
2.05Bàn thắng mỗi trận1.5
22Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn24
78Hiệp hai36