Sevilla F.C. vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 0-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 5, Real Betis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- WWLWW Real Betis
- -5' Marcão
- 42' Marc Bartra
- HT0-0
- 46' ▲ K. Salas ▼ Marcao
- 52' Aitor Ruibal
- 54' 0-1 P. Fornals
- 61' ▲ I. Romero ▼ A. Gonzalez
- 61' ▲ A. Sanchez ▼ B. Mendy
- 63' ▲ S. Altimira ▼ N. Deossa
- 68' 0-2 S. Altimira
- 70' ▲ L. Agoume ▼ D. Sow
- 72' ▲ A. Ortiz ▼ P. Garcia
- 75' José Ángel Carmona
- 79' ▲ M. Sierra ▼ C. Ejuke
- 84' Isaac Romero
- 89' ▲ R. Riquelme ▼ A. Ruibal
- 90'+4 Chimy Ávila
- 90' ▲ C. Avila ▼ Cucho Hernandez
- 90' ▲ R. Rodriguez ▼ P. Fornals
- FT0-2
Đội hình
- 1O. Vlachodimos 6.3
- 16J. Sanchez 5.3
- 3C. Azpilicueta 7.7
- 23Marcao ▼ 46' 6.7
- 2J. A. Carmona 6.3
- 20D. Sow ▼ 70' 6.7
- 19B. Mendy ▼ 61' 6.7
- 21C. Ejuke ▼ 79' 6.3
- 14Peque 7.6
- 17A. Gonzalez ▼ 61' 6.2
- 9A. Adams 7.0
Dự bị 12
- 13O. Nyland
- 4K. Salas ▲ 46' 6.7
- 6N. Gudelj
- 7I. Romero ▲ 61' 5.3
- 8Joan Jordan
- 10A. Sanchez ▲ 61' 6.3
- 15F. Cardoso
- 18L. Agoume ▲ 70' 6.6
- 28M. Bueno
- 29M. Sierra ▲ 79' 6.9
- 32Castrin
- 36Oso
- 1Alvaro Valles 7.2
- 24A. Ruibal ▼ 89' 6.9
- 5M. Bartra 7.6
- 4Natan 7.2
- 16V. Gomez 6.9
- 21M. Roca 6.7
- 18N. Deossa ▼ 63' 7.3
- 52P. Garcia ▼ 72' 6.3
- 8P. Fornals ⚽ ▼ 90' 7.9
- 10A. Ezzalzouli 7.2
- 19Cucho Hernandez ▼ 90' 6.2
Dự bị 10
- 13Adrian
- 41M. Gonzalez
- 3D. Llorente
- 6S. Altimira ⚽ ▲ 63' 7.6
- 9C. Avila ▲ 90'
- 11C. Bakambu
- 12R. Rodriguez ▲ 90'
- 17R. Riquelme ▲ 89' 6.6
- 23J. Firpo
- 40A. Ortiz ▲ 72' 6.6
Thống kê
12⚑6
⚑430
65%Kiểm soát bóng35%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
6Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
419Chuyền bóng217
326Chuyền chính xác143
78%Chính xác chuyền66%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu54
56Ghi được87
67Thủng lưới70
1.27Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai45