Sevilla F.C. vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 2-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 5, Real Betis thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- Carlos del Cerro
- Phong độ
- WWLDW Sevilla F.C.
- WWLWW Real Betis
- 13' Joan Jordán
- 13' Sergio Canales
- 24' I. Rakitić11m 1-0
- 28' Marcos Acuña
- 30' ▲ M. El-Haddadi ▼ A. Gómez
- 41' M. El-Haddadi · Y. Bounou 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Gudelj ▼ Diego Carlos
- 46' ▲ Joaquín ▼ N. Fekir
- 46' ▲ Aitor Ruibal ▼ William Carvalho
- 67' Bono
- 70' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 75' Guido Rodríguez
- 76' ▲ Óliver Torres ▼ Joan Jordán
- 77' Aitor Ruibal
- 77' ▲ P. Akouokou ▼ G. Rodríguez
- 81' ▲ Rafa Mir ▼ Y. En-Nesyri
- 81' ▲ L. Augustinsson ▼ M. Acuña
- 87' Ludwig Augustinsson
- 90'+4 Fernando
- 90'+3 Munir El Haddadi
- 90'+4 2-1 Sergio Canales
- FT2-1
Đội hình
- 13Y. Bounou ⇢ 6.9
- 16Navas 7.0
- 19M. Acuña ▼ 81' 7.2
- 20Diego Carlos ▼ 46' 6.9
- 10I. Rakitić ⚽ 7.2
- 24A. Gómez ▼ 30' 6.9
- 25Fernando 6.9
- 18T. Delaney 7.2
- 8Joan Jordán ▼ 76' 7.0
- 9J. Corona 7.2
- 15Y. En-Nesyri ▼ 81' 6.6
Dự bị 12
- 11M. El-Haddadi ⚽ ▲ 30' 7.2
- 6N. Gudelj ▲ 46' 6.6
- 21Óliver Torres ▲ 76' 6.3
- 12Rafa Mir ▲ 81' 6.3
- 3L. Augustinsson ▲ 81' 6.0
- 31Javi Díaz
- 2G. Montiel
- 30José Ángel Carmona
- 36Iván Romero
- 1M. Dmitrović
- 45Kike Salas
- 27Luismi Cruz
- 25C. Bravo 5.9
- 6Víctor Ruíz 6.5
- 5Marc Bartra 6.7
- 15Álex Moreno 5.9
- 19Bellerín 6.6
- 10Sergio Canales ⚽ 7.3
- 14William Carvalho ▼ 46' 6.7
- 21G. Rodríguez ▼ 77' 6.9
- 11Tello 6.6
- 8N. Fekir ▼ 46' 6.5
- 9Borja Iglesias ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 17Joaquín ▲ 46' 6.6
- 24Aitor Ruibal ▲ 46' 6.9
- 12Willian José ▲ 70' 6.5
- 4P. Akouokou ▲ 77' 6.7
- 16G. Pezzella
- 3Edgar González
- 1Joel Robles
- 18A. Guardado
- 13Rui Silva
Thống kê
06⚑4
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm10
3Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc4
7Việt vị2
13Phạm lỗi16
6Thẻ vàng3
1Cứu thua1
376Chuyền bóng452
289Chuyền chính xác364
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu63
76Ghi được114
46Thủng lưới73
1.33Bàn thắng mỗi trận1.81
25Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn37
34Hiệp hai56