Real Betis vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 1-1 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 2, hòa 5, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- LWWLD Sevilla F.C.
- 37' Gonzalo Montiel
- 38' Marcos Acuña
- 38' Gonzalo Montiel
- 43' ▲ Jesús Navas ▼ Rafa Mir
- 43' Jesús Navasphản lưới 1-0
- 45'+3 William Carvalho
- 45'+3 Nabil Fekir
- 45'+2 Nabil Fekir
- HT1-0
- 46' ▲ Alex Telles ▼ M. Acuña
- 48' Borja Iglesias
- 49' Borja Iglesias
- 50' ▲ Y. En-Nesyri ▼ Óliver Torres
- 58' ▲ A. Guardado ▼ William Carvalho
- 58' ▲ Luiz Henrique ▼ Aitor Ruibal
- 66' Erik Lamela
- 70' Papu Gómez
- 75' Nemanja Gudelj
- 77' ▲ K. Dolberg ▼ Joan Jordán
- 81' 1-1 N. Gudelj · K. Rekik
- 83' Luiz Henrique
- 83' Alex Telles
- 88' Álex Moreno
- 90' Claudio Bravo
- 90'+2 ▲ Willian José ▼ Sergio Canales
- FT1-1
Đội hình
- 1C. Bravo 7.2
- 23Y. Sabaly 6.2
- 16G. Pezzella 6.9
- 3Edgar González 7.6
- 15Álex Moreno 6.9
- 5G. Rodríguez 7.2
- 14William Carvalho ▼ 58' 6.9
- 10Sergio Canales ▼ 90' 7.0
- 8N. Fekir 6.0
- 24Aitor Ruibal ▼ 58' 6.7
- 9Borja Iglesias 5.3
Dự bị 12
- 18A. Guardado ▲ 58' 6.3
- 11Luiz Henrique ▲ 58' 6.3
- 12Willian José ▲ 90'
- 21Loren Morón
- 13Rui Silva
- 2Martín Montoya
- 4P. Akouokou
- 29Juan Cruz
- 6Víctor Ruíz
- 28Rodri
- 33Juan Miranda
- 25Dani Martín
- 13Y. Bounou 6.9
- 2G. Montiel 5.7
- 6N. Gudelj ⚽ 8.3
- 4K. Rekik ⇢ 6.9
- 19M. Acuña ▼ 46' 6.5
- 8Joan Jordán ▼ 77' 6.9
- 10I. Rakitić 7.3
- 21Óliver Torres ▼ 50' 6.3
- 17E. Lamela 6.3
- 24P. Gómez 7.0
- 12Rafa Mir ▼ 43' 6.3
Dự bị 11
- 16Jesús Navas ▲ 43' 6.6
- 3Alex Telles ▲ 46' 7.2
- 15Y. En-Nesyri ▲ 50' 6.6
- 5K. Dolberg ▲ 77' 6.3
- 29Kike Salas
- 30José Ángel Carmona
- 7Suso
- 11A. Januzaj
- 18T. Delaney
- 1M. Dmitrović
- 31Alberto Flores
Thống kê
24⚑1
⚑451
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm22
4Trúng đích6
3Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
1Phạt góc4
2Việt vị3
6Phạm lỗi20
4Thẻ vàng5
2Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
308Chuyền bóng523
248Chuyền chính xác461
81%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu67
76Ghi được97
76Thủng lưới86
1.25Bàn thắng mỗi trận1.45
18Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn33
42Hiệp hai51